2025 Nhiều nước có thể rơi vào tình trạng vỡ nợ quốc gia?
2025 Nhiều nước có thể rơi vào tình trạng vỡ nợ quốc gia?
Nhiều nước có thể rơi vào tình trạng vỡ nợ quốc gia (sovereign default) khi không thể trả nợ đúng hạn cho các chủ nợ, bao gồm cả nợ nước ngoài và nợ trong nước. Hiện nay, một số quốc gia đang đối mặt với nguy cơ này do các yếu tố như:

Nguyên nhân dẫn đến nguy cơ vỡ nợ quốc gia
Thứ nhất: Nợ công cao: Nếu nợ công của một quốc gia tăng quá mức so với GDP, khả năng trả nợ sẽ giảm, đặc biệt khi tỷ lệ nợ trên GDP vượt quá ngưỡng an toàn (thường trên 60-80% đối với các nước đang phát triển). Nợ công cao đồng nghĩa với việc chính phủ phải dành một phần lớn ngân sách để trả lãi và gốc, thay vì đầu tư vào các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục, và cơ sở hạ tầng.
Thứ hai: Lãi suất tăng: Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và các ngân hàng trung ương khác tăng lãi suất, các quốc gia vay nợ bằng USD hoặc Euro sẽ gặp khó khăn trong việc thanh toán lãi suất và gốc do chi phí vay vốn tăng. Điều này có thể khiến dòng vốn rút khỏi các thị trường mới nổi, làm giảm thanh khoản và gây áp lực lên tỷ giá hối đoái.
Thứ ba: Suy thoái kinh tế: Nếu nền kinh tế tăng trưởng chậm hoặc suy thoái, chính phủ có ít nguồn thu hơn để trả nợ, gây áp lực lên ngân sách nhà nước. Khi doanh nghiệp và người dân gặp khó khăn, nguồn thu thuế của chính phủ giảm, trong khi nhu cầu về trợ cấp xã hội lại tăng, tạo ra vòng xoáy thâm hụt ngân sách và nợ công.
Thứ tư: Chi tiêu công lớn và kém hiệu quả: Các quốc gia chi tiêu quá mức mà không có kế hoạch tài chính bền vững sẽ nhanh chóng rơi vào khủng hoảng tài chính. Việc đầu tư vào các dự án kém hiệu quả, tham nhũng trong quản lý tài chính công, hoặc các khoản chi không mang lại lợi ích kinh tế lâu dài đều có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nợ nần.
Thứ năm: Mất giá đồng nội tệ: Khi tiền tệ mất giá mạnh, việc trả nợ bằng ngoại tệ trở nên đắt đỏ hơn. Các nước có nợ nước ngoài lớn nhưng dự trữ ngoại hối hạn chế có thể gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc thanh toán nợ. Mất giá tiền tệ cũng có thể gây lạm phát cao, làm giảm sức mua của người dân và gây bất ổn kinh tế.
Thứ sáu: Bất ổn chính trị: Chính trị không ổn định có thể làm mất niềm tin của nhà đầu tư và gây khó khăn trong việc huy động vốn, dẫn đến khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Các cuộc biểu tình, xung đột nội bộ, thay đổi chính quyền liên tục hoặc chính sách kinh tế không nhất quán có thể khiến các tổ chức tài chính và nhà đầu tư lo ngại, làm gia tăng áp lực lên hệ thống tài chính quốc gia.
Thứ bảy: Thiếu minh bạch tài chính: Việc thiếu thông tin rõ ràng về tình hình tài chính của chính phủ, nợ công và kế hoạch trả nợ có thể làm mất niềm tin của thị trường. Nếu các nhà đầu tư và tổ chức tài chính không có đủ dữ liệu để đánh giá rủi ro, họ có thể rút vốn, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và khả năng thanh toán của chính phủ.
Thứ tám: Khủng hoảng ngân hàng: Một hệ thống ngân hàng yếu kém, không đủ vốn hoặc có tỷ lệ nợ xấu cao có thể làm tăng nguy cơ vỡ nợ quốc gia. Khi ngân hàng gặp khó khăn, chính phủ có thể phải can thiệp bằng cách cứu trợ tài chính, làm tăng gánh nặng nợ công.
Thứ chín: Giảm sút tín nhiệm quốc gia: Khi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody’s, S&P hoặc Fitch hạ mức tín nhiệm quốc gia, chi phí vay của chính phủ tăng lên, làm trầm trọng thêm gánh nặng nợ.
Những nước có nguy cơ vỡ nợ cao trong năm 2024-2025
Theo nhiều báo cáo kinh tế, các quốc gia có nguy cơ cao bao gồm:
Thứ nhất: Argentina đang đối mặt với lạm phát trên 200%, nợ công lớn, và khủng hoảng tiền tệ kéo dài. Chính phủ nước này đã nhiều lần tái cơ cấu nợ nhưng vẫn chưa đạt được sự ổn định tài chính.
Thứ hai: Ai Cập dự trữ ngoại hối suy giảm, đồng nội tệ mất giá mạnh, và áp lực trả nợ nước ngoài gia tăng. Nước này đang phải phụ thuộc vào các khoản vay từ IMF và hỗ trợ từ các nước vùng Vịnh.
Thứ ba: Pakistan gặp khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, phụ thuộc vào các khoản vay từ IMF nhưng vẫn khó trả nợ. Việc quản lý tài khóa yếu kém cùng với chi phí nhập khẩu nhiên liệu tăng cao đã làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng kinh tế.
Thứ tư: Ghana và Sri Lanka đã từng vỡ nợ và vẫn đang trong quá trình tái cơ cấu nợ. Sri Lanka đặc biệt chịu ảnh hưởng từ sự suy giảm của ngành du lịch và khủng hoảng chính trị trong nước.
Thứ năm: Ethiopia, Tunisia, Lebanon: Đang gặp khó khăn về tài chính và có nguy cơ mất khả năng thanh toán do nợ công cao và kinh tế suy thoái. Lebanon đã trải qua một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng kể từ năm 2019, với hệ thống ngân hàng gần như sụp đổ.
Thứ sáu: El Salvador đối mặt với rủi ro vỡ nợ do phụ thuộc quá nhiều vào trái phiếu quốc tế, trong khi việc chấp nhận Bitcoin làm đồng tiền hợp pháp chưa mang lại hiệu quả mong đợi.
Thứ bảy: Zambia là một trong những quốc gia châu Phi đầu tiên rơi vào tình trạng vỡ nợ trong đại dịch COVID-19, hiện vẫn đang vật lộn với tái cơ cấu nợ.
Hậu quả của vỡ nợ quốc gia
Thứ nhất: Đồng tiền mất giá mạnh, làm tăng giá hàng hóa nhập khẩu, gây lạm phát cao và giảm sức mua của người dân.
Thứ hai: Kinh tế suy thoái nghiêm trọng, dẫn đến thất nghiệp gia tăng, giảm tốc độ tăng trưởng và thu hẹp sản xuất.
Thứ ba: Chính phủ gặp khó khăn trong huy động vốn mới, làm gián đoạn các chương trình đầu tư công, phát triển hạ tầng và dịch vụ công.
Thứ tư: Ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của người dân, tăng chi phí sinh hoạt, giảm chất lượng y tế, giáo dục và an sinh xã hội.
Thứ năm: Niềm tin của nhà đầu tư sụt giảm, gây ra tình trạng dòng vốn tháo chạy khỏi quốc gia, làm giảm dự trữ ngoại hối và tăng áp lực lên hệ thống tài chính.
Thứ sáu: Bất ổn xã hội và chính trị, có thể dẫn đến biểu tình, đình công và các cuộc khủng hoảng chính trị kéo dài.
Giải pháp tránh vỡ nợ
Thứ nhất: Đàm phán với chủ nợ để giãn nợ hoặc tái cơ cấu nợ, giảm áp lực trả nợ trong ngắn hạn.
Thứ hai: Cải cách chính sách tài chính để tăng thu ngân sách (thông qua thuế, thu nhập từ xuất khẩu,…) và giảm chi tiêu không cần thiết.
Thứ ba: Thực hiện chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, giúp duy trì lòng tin của thị trường.
Thứ tư: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua đổi mới công nghệ, cải thiện môi trường đầu tư và phát triển công nghiệp xuất khẩu.
Thứ năm: Huy động nguồn vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, Ngân hàng Thế giới để cải thiện thanh khoản và tăng cường dự trữ ngoại hối.
Thứ sáu: Nâng cao minh bạch tài chính để củng cố niềm tin của nhà đầu tư, thu hút dòng vốn FDI và ổn định thị trường tài chính.