Các nhà đầu tư nước ngoài có thể rút vốn khỏi Việt Nam do bất ổn thương mại không?
Dòng vốn ngoại ồ ạt tháo chạy khỏi Việt Nam?
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng biến động, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như căng thẳng thương mại, biến động chính sách thuế quan, và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng đang làm gia tăng lo ngại về khả năng rút vốn của các nhà đầu tư nước ngoài. Bài viết này phân tích thực trạng FDI tại Việt Nam tính đến tháng 2/2025, các nguyên nhân có thể dẫn đến việc rút vốn, tác động của hiện tượng này và những giải pháp cần thiết để duy trì sức hút đầu tư.

Tổng quan về dòng vốn FDI vào Việt Nam đến tháng 2/2025
Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), tính đến hết tháng 2/2025, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 6,9 tỷ USD, tăng 35,5% so với cùng kỳ năm trước. Vốn thực hiện ước đạt 2,95 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm 2024. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và công nghệ.
Tuy nhiên, các yếu tố bất ổn thương mại, đặc biệt là chính sách thuế quan của Hoa Kỳ, đang tạo ra những rủi ro lớn đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam. Một số nhà đầu tư quốc tế đã bày tỏ lo ngại về khả năng tiếp tục duy trì hoạt động tại Việt Nam nếu môi trường thương mại trở nên bất lợi hơn.
Nguyên nhân có thể dẫn đến việc rút vốn FDI khỏi Việt Nam
Thứ nhất: Căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ
Việc Hoa Kỳ áp thuế cao lên hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam có thể làm giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp FDI hoạt động trong nước. Các ngành như dệt may, da giày, điện tử và nội thất có thể chịu ảnh hưởng nặng nề do phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ.
Ví dụ: Nếu Mỹ áp thuế 25% lên hàng dệt may Việt Nam, các doanh nghiệp như Nike, Adidas có thể cân nhắc di dời nhà máy sang các nước có thuế suất thấp hơn như Bangladesh hoặc Ấn Độ để giảm chi phí.
Thứ hai: Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu
Trong những năm gần đây, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã có xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Một số doanh nghiệp có thể chuyển dây chuyền sản xuất sang các nước Đông Nam Á khác như Indonesia, Thái Lan hoặc Philippines.
Ví dụ: Apple đã chuyển một phần sản xuất linh kiện từ Trung Quốc sang Ấn Độ và Việt Nam vào năm 2023, nhưng với tình hình thuế quan biến động, họ có thể xem xét mở rộng sản xuất ở các nước khác để giảm rủi ro.
Thứ ba: Chi phí sản xuất tăng cao
Việc tăng giá nhân công, chi phí vận hành và giá nguyên vật liệu nhập khẩu cũng là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của các nhà đầu tư. Nếu chi phí sản xuất tại Việt Nam tiếp tục tăng mà không có biện pháp hỗ trợ từ chính phủ, một số doanh nghiệp có thể tìm kiếm các thị trường có chi phí cạnh tranh hơn.
Ví dụ: Công ty điện tử LG đã từng cân nhắc mở rộng sản xuất tại Indonesia thay vì Việt Nam do chi phí nhân công ở Indonesia thấp hơn.
Ảnh hưởng của việc rút vốn FDI khỏi Việt Nam
Thứ nhất: Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
FDI đóng góp khoảng 20% GDP của Việt Nam và chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nếu dòng vốn FDI giảm, tăng trưởng kinh tế có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Thứ hai: Giảm cơ hội việc làm
Các doanh nghiệp FDI sử dụng hàng triệu lao động tại Việt Nam, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Nếu các doanh nghiệp này rút vốn, tỷ lệ thất nghiệp có thể gia tăng, ảnh hưởng đến đời sống của người lao động.
Thứ ba: Sụt giảm năng lực cạnh tranh
Việt Nam đang cạnh tranh với nhiều quốc gia trong khu vực để thu hút FDI. Nếu dòng vốn rút đi, năng lực cạnh tranh của Việt Nam có thể giảm sút, làm mất đi lợi thế thu hút đầu tư.
Biện pháp ứng phó của Việt Nam
Thứ nhất: Đàm phán thương mại với Hoa Kỳ
Chính phủ Việt Nam cần tăng cường đối thoại với Mỹ để đảm bảo các chính sách thuế quan không gây ảnh hưởng quá lớn đến doanh nghiệp FDI. Việc đàm phán các điều khoản thương mại có lợi có thể giúp duy trì sự hấp dẫn của Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ hai: Đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
Việt Nam có thể tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) với EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN và CPTPP để giảm sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
Ví dụ: Xuất khẩu hàng dệt may sang EU thông qua hiệp định EVFTA có thể giúp giảm thiểu rủi ro từ việc Mỹ áp thuế.
Thứ ba: Cải thiện môi trường đầu tư
Việt Nam cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm bớt rào cản pháp lý và cung cấp các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI nhằm duy trì sự hấp dẫn của thị trường.
Ví dụ: Việc cải thiện hạ tầng logistics và giảm chi phí vận chuyển có thể giúp Việt Nam cạnh tranh hơn với các nước như Thái Lan và Indonesia.
Thứ tư: Phát triển công nghiệp hỗ trợ
Việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ sẽ giúp Việt Nam tăng cường khả năng tự chủ trong sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, từ đó làm giảm chi phí sản xuất và giữ chân các doanh nghiệp FDI.
Ví dụ: Chính phủ có thể khuyến khích đầu tư vào sản xuất chip bán dẫn và linh kiện điện tử để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc.
Kết luận
Mặc dù Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI, những bất ổn thương mại đang đặt ra thách thức lớn đối với môi trường đầu tư. Nếu không có các biện pháp ứng phó kịp thời, một số doanh nghiệp nước ngoài có thể rút vốn và chuyển sản xuất sang các nước khác. Tuy nhiên, với chính sách linh hoạt và chiến lược đa dạng hóa, Việt Nam vẫn có thể duy trì vị thế cạnh tranh và tiếp tục thu hút FDI trong tương lai.