“Chiến tranh tiền tệ: Không một đồng tiền nào còn giữ được giá trị!”
"Chiến tranh tiền tệ: Không một đồng tiền nào còn giữ được giá trị!"
Chiến tranh tiền tệ, hay còn gọi là “cuộc đua xuống đáy”, xảy ra khi các quốc gia cố gắng giảm giá trị đồng tiền của mình để thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, khi nhiều quốc gia cùng tham gia vào cuộc đua này, hệ thống tài chính toàn cầu có thể rơi vào tình trạng bất ổn, dẫn đến sự mất giá trị của nhiều đồng tiền. Trong bối cảnh năm 2025, điều này diễn ra một cách khốc liệt hơn bao giờ hết.

Nguyên nhân dẫn đến chiến tranh tiền tệ
Thứ nhất: Chênh lệch lãi suất
Khi một quốc gia giảm lãi suất để kích thích kinh tế, đồng tiền của họ có xu hướng mất giá so với các đồng tiền khác. Trong năm 2025, nhiều quốc gia đã phải cắt giảm lãi suất để tránh suy thoái, kéo theo hệ lụy về tỷ giá hối đoái. Đặc biệt, FED đã giảm lãi suất từ 5,25% xuống còn 3,75% trong vòng một năm, gây ra làn sóng mất giá của đồng USD. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục duy trì lãi suất âm (-0,1%), khiến đồng Yên chịu áp lực lớn. Ngược lại, một số quốc gia như Brazil hay Ấn Độ giữ nguyên lãi suất cao để thu hút dòng vốn đầu tư, dẫn đến sự phân hóa mạnh trong tỷ giá hối đoái.
Thứ hai: Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Việc in tiền để mua tài sản tài chính nhằm tăng cung tiền có thể dẫn đến lạm phát và giảm giá trị đồng tiền. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và nhiều ngân hàng trung ương khác đều đã thực hiện biện pháp này. Trong năm 2024, bảng cân đối kế toán của FED đã tăng lên mức 9,5 nghìn tỷ USD, cao nhất trong lịch sử, do các chương trình mua trái phiếu và kích thích kinh tế. Điều này dẫn đến sự suy giảm mạnh của đồng USD, làm tăng giá vàng và các loại tài sản trú ẩn an toàn khác. Ngân hàng Anh (BoE) cũng tham gia vào chiến dịch QE với quy mô hơn 500 tỷ bảng Anh, khiến đồng bảng Anh suy yếu đáng kể.
Thứ ba: Thặng dư hoặc thâm hụt thương mại
Các quốc gia có thâm hụt thương mại lớn thường muốn đồng tiền yếu hơn để làm cho hàng hóa của họ rẻ hơn trên thị trường quốc tế. Mỹ, Trung Quốc và EU đều tìm cách điều chỉnh tỷ giá để duy trì lợi thế cạnh tranh. Mỹ có thâm hụt thương mại kỷ lục 950 tỷ USD vào năm 2024, buộc chính phủ phải thúc đẩy chính sách tiền tệ lỏng lẻo nhằm giảm giá đồng USD. Trung Quốc, với thặng dư thương mại 820 tỷ USD, đã chủ động can thiệp thị trường để giữ giá trị đồng Nhân dân tệ ở mức thấp, đảm bảo tính cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. EU đối mặt với tình trạng mất cân bằng khi Đức có thặng dư thương mại nhưng Pháp và Ý lại thâm hụt nặng, gây áp lực lên đồng Euro.
Thứ tư: Yếu tố địa chính trị
Căng thẳng chính trị và xung đột có thể gây ra sự mất niềm tin vào đồng tiền của một quốc gia, dẫn đến sự tháo chạy vốn và giảm giá trị đồng tiền. Cuộc khủng hoảng tại Ukraine, Trung Đông và các lệnh trừng phạt thương mại giữa các siêu cường đã làm trầm trọng thêm tình trạng này. Sau khi Mỹ áp đặt thêm lệnh trừng phạt tài chính lên Nga vào đầu năm 2025, đồng Rúp mất giá 30% chỉ trong vòng ba tháng, buộc Ngân hàng Trung ương Nga phải nâng lãi suất lên 15% để bảo vệ đồng tiền. Xung đột tại Biển Đông cũng làm suy yếu niềm tin vào khu vực châu Á, gây áp lực lên các đồng tiền như đồng Peso của Philippines và đồng Ringgit của Malaysia. Trong khi đó, sự leo thang căng thẳng giữa Iran và phương Tây đẩy giá dầu lên 110 USD/thùng, gián tiếp làm mất giá các đồng tiền của các quốc gia nhập khẩu dầu mỏ.
Hậu quả của chiến tranh tiền tệ
Thứ nhất: Lạm phát toàn cầu
Khi nhiều đồng tiền mất giá, giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên, gây ra lạm phát nghiêm trọng trên toàn cầu. Giá dầu tăng lên mức 110 USD/thùng, giá lương thực cũng leo thang hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Điều này làm giảm sức mua của người dân, đặc biệt là tại các nước đang phát triển.
Thứ hai: Bất ổn tài chính
Sự biến động mạnh của tỷ giá hối đoái có thể gây ra rủi ro cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư, dẫn đến bất ổn tài chính. Nhiều công ty lớn đã ghi nhận khoản lỗ khổng lồ do biến động tỷ giá. Các thị trường chứng khoán lao dốc, chỉ số S&P 500 giảm 15% trong quý đầu năm 2025, còn chỉ số Nikkei 225 mất 12% giá trị.
Thứ ba: Suy giảm tăng trưởng kinh tế
Chiến tranh tiền tệ có thể dẫn đến sự suy giảm niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Ngân hàng Thế giới (WB) đã hạ dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu xuống còn 2,1% trong năm 2025, mức thấp nhất trong một thập kỷ. Các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu như Hàn Quốc và Đức chứng kiến sản lượng công nghiệp giảm hơn 8% so với năm trước.
Các ví dụ minh họa
Thứ nhất: Sự mất giá của đồng USD
Trong năm 2024, đồng USD đã giảm mạnh so với các đồng tiền chủ chốt khác. Chỉ số Dollar Index (DXY) giảm từ 104,56 vào tháng 3/2024 xuống 98,30 vào tháng 3/2025. Nguyên nhân chính đến từ chính sách nới lỏng tiền tệ của FED, gây ra sự dịch chuyển dòng vốn sang các tài sản trú ẩn như vàng và Bitcoin, đẩy giá vàng lên mức 3000 USD/ounce.
Thứ hai: Đồng Euro và khủng hoảng nợ công
Nhiều quốc gia EU như Ý, Tây Ban Nha và Pháp đã chứng kiến mức nợ công vượt quá 100% GDP. ECB buộc phải triển khai chương trình mua trái phiếu quy mô lớn, khiến đồng Euro suy yếu, với tỷ giá EUR/USD giảm từ 1,20 xuống 1,05 trong một năm. Điều này làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng của châu Âu, khiến lạm phát leo thang.
Thứ ba: Đồng Yên Nhật và chính sách tiền tệ siêu nới lỏng
Nhật Bản tiếp tục duy trì lãi suất âm và mở rộng chương trình mua tài sản. Kết quả là đồng Yên Nhật mất giá mạnh, với tỷ giá USD/JPY tăng từ 110 lên 130 trong năm qua. Điều này khiến chi phí nhập khẩu nguyên liệu tăng cao, gây áp lực lên ngành công nghiệp sản xuất của Nhật Bản.
Thứ tư: Đồng Nhân dân tệ và cuộc đua phá giá
Trung Quốc đã chủ động giảm giá trị đồng Nhân dân tệ (CNY) để duy trì lợi thế xuất khẩu. Tỷ giá USD/CNY tăng từ 6,5 lên 7,2, gây áp lực lên các đối tác thương mại. Các doanh nghiệp châu Âu và Mỹ phụ thuộc vào nguyên liệu từ Trung Quốc đã phải đối mặt với tình trạng chi phí gia tăng.
e. Đồng VND và áp lực tỷ giá
Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng nặng nề khi đồng VND mất giá so với USD, gây áp lực lên nhập khẩu và lạm phát trong nước. Doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi nhưng đồng thời phải đối mặt với biến động nguyên liệu nhập khẩu khiến chi phí sản xuất tăng cao.
Biện pháp ứng phó và bài học kinh nghiệm
Thứ nhất: Chính sách tiền tệ linh hoạt
Các ngân hàng trung ương cần có chiến lược điều hành chính sách tiền tệ phù hợp, tránh nới lỏng quá mức hoặc thắt chặt đột ngột. Ví dụ, ECB đang tìm cách kiểm soát lạm phát mà không làm suy yếu đồng Euro quá mức, bằng cách duy trì lãi suất ở mức vừa phải và không mở rộng bảng cân đối kế toán quá nhanh.
Thứ hai: Dự trữ ngoại hối và vàng
Các quốc gia cần tăng cường dự trữ ngoại hối và vàng để bảo vệ đồng nội tệ khỏi biến động mạnh. Trung Quốc và Nga đã gia tăng lượng dự trữ vàng lên mức cao kỷ lục, giúp giảm sự phụ thuộc vào đồng USD.
Thứ ba: Thúc đẩy giao dịch thương mại bằng nội tệ
Việc giảm sự phụ thuộc vào đồng USD trong thương mại quốc tế có thể giúp hạn chế tác động tiêu cực từ chiến tranh tiền tệ. Các nước BRICS đang đẩy mạnh thanh toán bằng nội tệ để giảm rủi ro tỷ giá.
Thứ tư: Kiểm soát dòng vốn
Một số quốc gia áp dụng biện pháp kiểm soát dòng vốn để ngăn chặn sự tháo chạy của tiền tệ, như Trung Quốc đã hạn chế dòng vốn ra nước ngoài nhằm ổn định tỷ giá Nhân dân tệ.
Thứ năm: Cải thiện năng suất và đổi mới công nghệ
Về dài hạn, việc nâng cao năng suất lao động và đổi mới công nghệ giúp tăng khả năng cạnh tranh mà không cần phải phá giá đồng tiền.
Chiến tranh tiền tệ 2025 đặt ra nhiều thách thức nhưng cũng mang đến những bài học quan trọng cho nền kinh tế toàn cầu. Việc phối hợp giữa các quốc gia và áp dụng chính sách kinh tế hợp lý sẽ giúp giảm thiểu hậu quả tiêu cực và duy trì sự ổn định tài chính.
Kết luận
Chiến tranh tiền tệ năm 2025 đã đặt nền kinh tế toàn cầu vào tình trạng báo động. Khi không một đồng tiền nào còn giữ được giá trị ổn định, sự hỗn loạn tài chính là điều không thể tránh khỏi. Trong bối cảnh đó, sự thận trọng và linh hoạt trong chiến lược đầu tư là chìa khóa giúp các cá nhân và doanh nghiệp vượt qua sóng gió.