Cuộc chiến thuế quan có khiến các công ty đa quốc gia giảm đầu tư vào Trung Quốc không?
Công ty đa quốc gia giảm đầu tư Trung Quốc?
Cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung và các chính sách thuế quan không chỉ tác động đến hai nền kinh tế lớn nhất thế giới mà còn ảnh hưởng đến xu hướng đầu tư của các công ty đa quốc gia. Bài viết này phân tích liệu sự bất ổn từ thuế quan có khiến các doanh nghiệp quốc tế giảm đầu tư vào Trung Quốc hay không, đồng thời cung cấp các ví dụ minh họa và dữ liệu thực tế.

Cơ chế tác động của thuế quan đến dòng vốn đầu tư
Thứ nhất: Chi phí sản xuất gia tăng
Thuế quan làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu và linh kiện từ Trung Quốc vào Mỹ, khiến các công ty đa quốc gia cân nhắc lại chiến lược sản xuất của họ.
Ví dụ:
- Apple, một trong những tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới, đã phải đánh giá lại chuỗi cung ứng của mình, thậm chí xem xét mở rộng sản xuất sang Ấn Độ và Việt Nam để tránh mức thuế cao. Theo báo cáo từ Nikkei Asia, Apple đã chuyển một phần sản xuất iPhone sang Ấn Độ và tăng cường sự hiện diện tại Việt Nam.
- Các công ty sản xuất ô tô như Ford và General Motors cũng chịu tác động từ thuế quan khi nguyên liệu như thép và nhôm bị đánh thuế cao, làm tăng giá thành sản xuất. Điều này đã dẫn đến sự dịch chuyển sản xuất ra ngoài Trung Quốc.
Thứ hai: Rủi ro chính trị và môi trường pháp lý không ổn định
Việc Mỹ và các nước phương Tây áp đặt thuế quan lên Trung Quốc không chỉ tạo ra rào cản kinh tế mà còn làm tăng rủi ro chính trị đối với các công ty đầu tư vào quốc gia này. Ngoài ra, các chính sách kiểm soát công nghệ ngày càng chặt chẽ từ cả Mỹ và Trung Quốc khiến các doanh nghiệp công nghệ đối mặt với nhiều thách thức hơn.
Ví dụ:
- Google đã từng xem xét việc di dời dây chuyền sản xuất phần cứng ra khỏi Trung Quốc để tránh các vấn đề về thuế quan và hạn chế thương mại. Một phần dây chuyền sản xuất Google Pixel đã được chuyển sang Việt Nam từ năm 2019.
- Intel và Qualcomm cũng bày tỏ lo ngại về việc Trung Quốc có thể trả đũa bằng các chính sách kiểm soát công nghệ hoặc hạn chế đầu tư nước ngoài. Việc Mỹ siết chặt lệnh cấm xuất khẩu chip cao cấp sang Trung Quốc đã làm gia tăng căng thẳng giữa hai nước.
Thứ ba: Xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng
Nhiều công ty đa quốc gia đang tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro từ thuế quan và căng thẳng thương mại.
Ví dụ:
- Nike đã tăng cường sản xuất tại các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Indonesia để giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), sản xuất giày dép của Nike tại Việt Nam chiếm khoảng 50% tổng sản lượng toàn cầu.
- Samsung đã đóng cửa nhà máy sản xuất điện thoại lớn tại Trung Quốc vào năm 2019, chuyển hướng sang Việt Nam và Ấn Độ. Đây là một phần trong chiến lược giảm sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc.
Tác động đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc
Thứ nhất: Sự suy giảm dòng vốn đầu tư
Số liệu từ Bộ Thương mại Trung Quốc cho thấy dòng vốn FDI từ Mỹ vào Trung Quốc đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
- Năm 2018, đầu tư của Mỹ vào Trung Quốc giảm 10% so với năm trước.
- Trong năm 2020, ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19 kết hợp với thuế quan khiến FDI vào Trung Quốc giảm thêm 13%.
- Theo dữ liệu từ Rhodium Group, đầu tư của Mỹ vào Trung Quốc đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 10 năm qua vào năm 2023.
Thứ hai: Sự thay đổi trong chiến lược đầu tư
Thay vì mở rộng sản xuất, nhiều công ty đa quốc gia đang tập trung vào thị trường nội địa Trung Quốc hoặc dịch chuyển đầu tư sang các nước khác.
Ví dụ:
- Tesla vẫn tiếp tục đầu tư vào Trung Quốc nhưng tập trung vào thị trường tiêu dùng nội địa hơn là xuất khẩu. Hãng đã xây dựng một trung tâm dữ liệu riêng tại Trung Quốc để tuân thủ các quy định địa phương.
- Intel đang cân nhắc đầu tư vào các nước như Malaysia và Việt Nam để đa dạng hóa sản xuất và tránh những rủi ro từ chiến tranh thương mại Mỹ – Trung.
Những ngành nào bị ảnh hưởng nhiều nhất?
Thứ nhất: Công nghệ
Ngành công nghệ chịu tác động mạnh do thuế quan áp dụng lên các sản phẩm như linh kiện điện tử, chip và điện thoại di động. Chính phủ Mỹ cũng áp đặt các hạn chế đối với việc xuất khẩu công nghệ cao sang Trung Quốc.
Ví dụ:
- Huawei bị Mỹ áp đặt các lệnh trừng phạt, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh toàn cầu. Điều này đã buộc Huawei phải tìm kiếm các nhà cung cấp trong nước để giảm thiểu tác động.
- TSMC (Đài Loan), một trong những nhà sản xuất chip hàng đầu thế giới, đã hạn chế bán các dòng chip tiên tiến cho các công ty Trung Quốc do áp lực từ chính phủ Mỹ.
Thứ hai: Sản xuất và lắp ráp
Ngành sản xuất điện tử, ô tô, dệt may cũng chịu ảnh hưởng lớn do chi phí gia tăng và sự bất ổn về thương mại.
Ví dụ:
- Adidas và Puma đã tăng cường sản xuất tại các nước Đông Nam Á để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Adidas hiện có hơn 40% sản lượng đến từ Việt Nam.
- Toyota đã chuyển một phần sản xuất linh kiện ô tô sang các nước Đông Nam Á để tránh ảnh hưởng từ thuế quan.
Trung Quốc có còn hấp dẫn với các công ty đa quốc gia?
Mặc dù có nhiều rủi ro, Trung Quốc vẫn có những lợi thế như:
- Thị trường tiêu dùng khổng lồ.
- Hệ thống cơ sở hạ tầng tiên tiến.
- Chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và tay nghề lao động cao.
Tuy nhiên, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng có thể làm giảm mức độ phụ thuộc vào Trung Quốc trong dài hạn. Theo một khảo sát của Phòng Thương mại Mỹ tại Trung Quốc, hơn 30% doanh nghiệp Mỹ đã hoặc đang có kế hoạch dịch chuyển sản xuất ra khỏi Trung Quốc.
Kết luận
Sự bất ổn từ thuế quan đã và đang khiến nhiều công ty đa quốc gia giảm đầu tư vào Trung Quốc hoặc tìm kiếm các lựa chọn thay thế. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn là một điểm đến quan trọng do quy mô thị trường và hệ sinh thái công nghiệp phát triển. Trong thời gian tới, các công ty sẽ tiếp tục điều chỉnh chiến lược để thích ứng với bối cảnh thương mại toàn cầu thay đổi nhanh chóng. Sự cạnh tranh giữa Trung Quốc và các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Ấn Độ sẽ ngày càng rõ ràng hơn trong lĩnh vực đầu tư và sản xuất.