Cuộc chiến thuế quan có làm thay đổi mô hình thương mại toàn cầu không?
Mô hình thương mại toàn cầu thay đổi ?
Cuộc chiến thuế quan, đặc biệt giữa Mỹ và Trung Quốc, đã làm gián đoạn thương mại toàn cầu, tạo ra những thay đổi sâu rộng trong chuỗi cung ứng và chính sách thương mại quốc tế. Khi các quốc gia áp đặt thuế quan để bảo hộ nền kinh tế trong nước, dòng chảy thương mại toàn cầu bị tái định hình theo những hướng mới. Bài viết này sẽ phân tích những thay đổi trong mô hình thương mại toàn cầu do chiến tranh thương mại, cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể.

Bối cảnh lịch sử
Trước khi cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung bùng nổ, thương mại toàn cầu đã trải qua nhiều giai đoạn biến động do các chính sách thuế quan.
Thứ nhất: Chiến tranh thương mại Mỹ – Nhật Bản (1980s): Mỹ áp thuế lên hàng hóa Nhật Bản để bảo vệ ngành công nghiệp ô tô nội địa, dẫn đến việc Nhật chuyển hướng đầu tư sang các nước khác như Thái Lan và Mỹ.
Thứ hai: Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1997-1998): Khi các nền kinh tế Đông Nam Á gặp khó khăn, nhiều công ty quốc tế đã tái cơ cấu chuỗi cung ứng để giảm rủi ro từ khu vực này.
Thứ ba: Cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung (2018 – nay): Chính quyền Donald Trump áp thuế mạnh lên hàng hóa Trung Quốc nhằm giảm thâm hụt thương mại và bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
Tác động của thuế quan đến mô hình thương mại toàn cầu
Thứ nhất: Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng
Một trong những tác động rõ ràng nhất của thuế quan là sự dịch chuyển chuỗi cung ứng ra khỏi các quốc gia bị áp thuế cao.
- Ví dụ: Nhiều công ty Mỹ đã chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan và Indonesia để tránh thuế quan cao do chiến tranh thương mại Mỹ-Trung. Apple, Samsung, và nhiều công ty điện tử khác đã mở rộng cơ sở sản xuất tại Việt Nam để giảm chi phí thuế quan.
- Tác động dài hạn: Sự thay đổi này có thể làm suy giảm vai trò của Trung Quốc như là “công xưởng của thế giới” và thúc đẩy sự phân tán của chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Số liệu cụ thể: Theo báo cáo của Nomura, ít nhất 56 công ty đa quốc gia đã chuyển một phần sản xuất ra khỏi Trung Quốc từ năm 2018 đến 2020.
Thứ hai: Sự thay đổi đối tác thương mại
Khi các quốc gia đối mặt với thuế quan cao, họ tìm kiếm các đối tác thương mại mới để giảm thiểu thiệt hại.
- Ví dụ: Trung Quốc, khi bị Mỹ áp thuế mạnh, đã gia tăng nhập khẩu nông sản từ Brazil thay vì từ Mỹ. Tương tự, các nước châu Âu cũng tăng cường quan hệ thương mại với Trung Quốc để bù đắp thiệt hại từ căng thẳng thương mại với Mỹ.
- Hệ quả: Điều này làm thay đổi trật tự thương mại quốc tế, hình thành các liên minh kinh tế mới và làm suy giảm ảnh hưởng thương mại của Mỹ ở một số khu vực.
- Dữ liệu thống kê: Xuất khẩu đậu nành từ Mỹ sang Trung Quốc giảm 75% trong năm đầu tiên của cuộc chiến thương mại, trong khi Brazil tăng thị phần xuất khẩu lên 80%.
Thứ ba: Xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng
Các chính sách thuế quan của Mỹ đã khuyến khích nhiều quốc gia khác thực hiện biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ nền kinh tế trong nước.
- Ví dụ: EU đã áp đặt thuế quan đối với hàng hóa của Mỹ để đáp trả các biện pháp thuế quan của chính quyền Donald Trump đối với thép và nhôm.
- Kết quả: Điều này có thể dẫn đến sự suy giảm thương mại tự do và làm chậm tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
- Dữ liệu bổ sung: Theo WTO, từ năm 2018 đến 2021, số lượng biện pháp bảo hộ thương mại tăng hơn 40% trên toàn cầu.
Các hiệp định thương mại mới
Khi chiến tranh thương mại gây ra bất ổn, nhiều quốc gia đã tìm cách ký kết các hiệp định thương mại song phương hoặc đa phương để đảm bảo sự ổn định thương mại.
Thứ nhất – Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP): Sau khi Mỹ rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), các nước thành viên còn lại đã ký CPTPP để duy trì lợi ích thương mại giữa họ.
Thứ hai – Hiệp định RCEP: Trung Quốc cùng với 14 quốc gia khác ở châu Á đã ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), giúp giảm thuế quan và thúc đẩy thương mại nội khối châu Á.
Thứ ba – Kết quả: Các hiệp định này làm giảm sự phụ thuộc vào Mỹ và thúc đẩy thương mại giữa các khu vực khác.
Thứ tư – Dữ liệu hỗ trợ: Theo ADB, RCEP có thể giúp GDP toàn cầu tăng thêm 0,2% mỗi năm từ 2022 đến 2030.
Đồng tiền và dòng vốn
- Ảnh hưởng đến đồng USD: Khi thương mại bị gián đoạn, nhiều quốc gia đã tìm cách giảm sự phụ thuộc vào USD bằng cách sử dụng các đồng tiền khác.
- Ví dụ: Trung Quốc và Nga đã gia tăng thanh toán thương mại bằng Nhân dân tệ và Euro thay vì USD.
- Dòng vốn FDI dịch chuyển: Các nhà đầu tư quốc tế có xu hướng tìm kiếm thị trường ít chịu ảnh hưởng của thuế quan, làm thay đổi dòng chảy đầu tư trên toàn cầu.
- Số liệu cụ thể: FDI vào Đông Nam Á tăng 15% trong giai đoạn 2019-2022 do các công ty rời khỏi Trung Quốc.
Dự báo và kết luận
Thứ nhất – Dự báo: Nếu các biện pháp thuế quan tiếp tục leo thang, thương mại toàn cầu có thể bị phân mảnh hơn, với sự xuất hiện của các khối kinh tế đối lập nhau.
Thứ hai – Sự trỗi dậy của các trung tâm kinh tế mới: Các quốc gia như Ấn Độ, Mexico và Đông Nam Á có thể đóng vai trò quan trọng hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ ba – Khả năng Mỹ mất vai trò lãnh đạo kinh tế: Nếu Mỹ tiếp tục theo đuổi chủ nghĩa bảo hộ, các đối tác thương mại có thể tìm cách đa dạng hóa và giảm phụ thuộc vào nền kinh tế Mỹ.
Chiến tranh thương mại và thuế quan đã thay đổi đáng kể mô hình thương mại toàn cầu bằng cách làm dịch chuyển chuỗi cung ứng, thay đổi đối tác thương mại, gia tăng chủ nghĩa bảo hộ và tạo ra các hiệp định thương mại mới. Nếu xu hướng này tiếp tục, thương mại toàn cầu sẽ ngày càng phân tán, với nhiều trung tâm kinh tế mới nổi thay thế dần sự thống trị của các nền kinh tế truyền thống. Mỹ và các quốc gia khác cần có những chiến lược linh hoạt để thích nghi với môi trường thương mại toàn cầu đang thay đổi.