Doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn gì khi huy động vốn từ nước ngoài?
Việt Nam thất bại trong việc kêu gọi vốn ngoại?
Huy động vốn từ nước ngoài là một kênh quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn ngoại cũng đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động và chính sách tài chính ngày càng thắt chặt. Ngoài ra, sự thay đổi về môi trường kinh doanh, chính sách thuế và lãi suất quốc tế cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của doanh nghiệp Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích những khó khăn mà doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp phải khi huy động vốn từ nước ngoài, cung cấp các ví dụ thực tiễn và số liệu cập nhật đến tháng 2/2025.

Các rào cản pháp lý và chính sách
Thứ nhất: Hạn chế về quy định pháp lý
Việt Nam có hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư nước ngoài khá phức tạp, với nhiều quy định hạn chế trong một số lĩnh vực quan trọng như tài chính, công nghệ, bất động sản. Luật Đầu tư sửa đổi năm 2020 có một số điều khoản giúp đơn giản hóa thủ tục, nhưng vẫn chưa đủ để tạo môi trường thuận lợi cho việc huy động vốn nước ngoài.
Ví dụ: Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài khi sở hữu từ 51% vốn trong doanh nghiệp Việt Nam sẽ bị coi là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và phải tuân theo những quy định khắt khe hơn, gây cản trở cho quá trình huy động vốn. Ngoài ra, một số lĩnh vực như viễn thông, báo chí, năng lượng và tài chính có hạn chế về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, điều này làm giảm khả năng thu hút vốn từ các quỹ đầu tư lớn.
Thứ hai: Kiểm soát ngoại hối
Việt Nam vẫn áp dụng các biện pháp kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt để đảm bảo sự ổn định của đồng VND. Điều này có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn nước ngoài và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài một cách thuận lợi.
Ví dụ: Nhiều quỹ đầu tư nước ngoài phản ánh rằng họ gặp khó khăn trong việc rút vốn hoặc chuyển đổi lợi nhuận về nước do các thủ tục kiểm soát ngoại hối. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp phải đối mặt với sự chậm trễ trong việc thanh toán hoặc giới hạn về số tiền có thể chuyển đổi ngoại tệ mỗi lần giao dịch.
Rủi ro kinh tế và tài chính
Thứ nhất: Tác động từ lãi suất toàn cầu
Từ năm 2023 đến đầu năm 2025, các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tiếp tục duy trì lãi suất cao để kiềm chế lạm phát. Điều này khiến chi phí huy động vốn từ nước ngoài tăng cao, gây áp lực tài chính lên doanh nghiệp Việt Nam.
Ví dụ: Năm 2024, một số doanh nghiệp bất động sản lớn tại Việt Nam như Novaland, Vingroup đã phải hoãn kế hoạch huy động vốn từ thị trường quốc tế do lãi suất vay tăng mạnh. Ngoài ra, các công ty trong ngành sản xuất và công nghệ cũng gặp khó khăn khi tiếp cận các khoản vay từ nước ngoài với lãi suất cao hơn trước đây.
Thứ hai: Khả năng tín nhiệm thấp
Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), thường không có xếp hạng tín nhiệm quốc tế hoặc có hệ số tín nhiệm thấp, khiến việc tiếp cận nguồn vốn vay nước ngoài trở nên khó khăn.
Ví dụ: Theo báo cáo của Moody’s vào tháng 2/2025, chỉ khoảng 15% doanh nghiệp lớn tại Việt Nam có xếp hạng tín nhiệm đạt mức đầu tư, hạn chế khả năng thu hút vốn từ các quỹ đầu tư quốc tế. Việc thiếu xếp hạng tín nhiệm hoặc có mức đánh giá thấp làm giảm sự tin tưởng của nhà đầu tư, dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp Việt Nam phải chấp nhận lãi suất cao hơn hoặc gặp khó khăn khi tiếp cận vốn vay dài hạn.
Rủi ro về minh bạch tài chính và quản trị doanh nghiệp
Thứ nhất: Thiếu minh bạch tài chính
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn kế toán quốc tế như IFRS (Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế), làm giảm mức độ tin cậy trong mắt nhà đầu tư nước ngoài.
Ví dụ: Năm 2024, một số quỹ đầu tư nước ngoài đã rút lui khỏi các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE do lo ngại về việc không minh bạch trong báo cáo tài chính. Điều này đặc biệt xảy ra trong các lĩnh vực có rủi ro cao như bất động sản và tài chính, nơi mà việc che giấu thông tin có thể dẫn đến các cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng.
Thứ hai: Quản trị doanh nghiệp chưa đạt chuẩn quốc tế
Mô hình quản trị doanh nghiệp ở Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập như xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, thiếu kiểm soát nội bộ chặt chẽ, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.
Ví dụ: Vụ bê bối tại một công ty niêm yết trong lĩnh vực năng lượng vào cuối năm 2024 đã làm giá cổ phiếu giảm mạnh và khiến nhiều quỹ đầu tư nước ngoài thoái vốn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống quản trị chuyên nghiệp và minh bạch để thu hút vốn ngoại.
Cạnh tranh với các thị trường khác
Việt Nam phải cạnh tranh với nhiều quốc gia trong khu vực như Indonesia, Thái Lan và Philippines để thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Những nước này có chính sách ưu đãi hấp dẫn hơn, môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, khiến Việt Nam gặp bất lợi.
Ví dụ: Năm 2024, Indonesia đã thu hút hơn 35 tỷ USD vốn FDI, trong khi Việt Nam chỉ đạt khoảng 30 tỷ USD, do Indonesia có chính sách thuế và cơ sở hạ tầng thuận lợi hơn. Ngoài ra, các quốc gia như Thái Lan và Malaysia cũng đẩy mạnh chính sách thu hút đầu tư bằng cách đơn giản hóa thủ tục cấp phép và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn ngoại nhanh chóng hơn.
Đề xuất giải pháp cải thiện
Để khắc phục các khó khăn trên, doanh nghiệp Việt Nam có thể thực hiện một số giải pháp sau:
Thứ nhất – Nâng cao minh bạch tài chính: Áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế để tăng tính minh bạch và thu hút nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ hai – Cải thiện quản trị doanh nghiệp: Xây dựng hệ thống quản trị hiện đại, tăng cường kiểm soát nội bộ và bảo vệ quyền lợi cổ đông.
Thứ ba – Tận dụng các kênh huy động vốn mới: Khai thác các công cụ tài chính như phát hành trái phiếu quốc tế, gọi vốn qua các nền tảng fintech.
Thứ tư – Tăng cường hợp tác với quỹ đầu tư quốc tế: Mở rộng mạng lưới hợp tác với các tổ chức tài chính toàn cầu để nâng cao khả năng huy động vốn.
Thứ năm – Cải thiện môi trường kinh doanh: Chính phủ cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục pháp lý, cải thiện cơ sở hạ tầng và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho dòng vốn nước ngoài vào Việt Nam.
Kết luận
Việc huy động vốn từ nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp Việt Nam, nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức. Để tận dụng cơ hội từ dòng vốn quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam cần có chiến lược quản trị và tài chính phù hợp, đồng thời chính phủ cần cải thiện chính sách để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho đầu tư nước ngoài.