Kiến Thức

Mỹ có thể điều tra và áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam không?

Mỹ điều tra và áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam?

Việt Nam là một trong những đối tác thương mại quan trọng của Mỹ, với kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua. Tuy nhiên, Mỹ có thể tiến hành điều tra và áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam nếu phát hiện các vi phạm trong thương mại, tiền tệ hoặc chính sách kinh tế. Bài viết này sẽ phân tích các khả năng Mỹ điều tra và áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam, đồng thời đưa ra các ví dụ minh họa.

Mỹ có thể điều tra và áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam không?
Mỹ có thể điều tra và áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam không?

Mỹ có thể điều tra Việt Nam trên những cơ sở nào?

Thứ nhất: Điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ

Mỹ có thể sử dụng Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 để điều tra các hành vi thương mại không công bằng của Việt Nam. Nếu Mỹ kết luận rằng Việt Nam có các chính sách hoặc thực tiễn thương mại không công bằng, Washington có thể áp dụng thuế quan hoặc các biện pháp hạn chế thương mại.

Ví dụ:

  • Năm 2020, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đã mở cuộc điều tra theo Mục 301 về chính sách tiền tệ của Việt Nam, cáo buộc Việt Nam thao túng tiền tệ để có lợi thế xuất khẩu.

Thứ hai: Điều tra chống bán phá giá và trợ cấp

Mỹ có thể điều tra và áp thuế chống bán phá giá nếu xác định rằng hàng hóa từ Việt Nam đang được bán với giá thấp hơn giá trị thực hoặc nhận trợ cấp không công bằng.

Ví dụ:

  • Mỹ đã áp thuế chống bán phá giá đối với tôm, cá tra của Việt Nam trong nhiều năm.
  • Năm 2021, Mỹ áp thuế chống bán phá giá đối với ván ép gỗ cứng nhập khẩu từ Việt Nam.

Thứ ba: Điều tra thao túng tiền tệ

Bộ Tài chính Mỹ có thể đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia thao túng tiền tệ nếu xác định Việt Nam có các chính sách làm suy yếu giá trị đồng tiền để hỗ trợ xuất khẩu.

Ví dụ:

  • Năm 2020, Bộ Tài chính Mỹ xác định Việt Nam thao túng tiền tệ nhưng sau đó rút lại quyết định sau các cuộc đàm phán song phương.

Thứ tư: Điều tra gian lận xuất xứ

Mỹ có thể điều tra nếu nghi ngờ Việt Nam là điểm trung chuyển hàng hóa từ Trung Quốc để tránh thuế quan của Mỹ.

Ví dụ:

  • Năm 2019, Mỹ áp thuế 400% lên thép nhập khẩu từ Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Quốc do phát hiện gian lận xuất xứ.

Các biện pháp trừng phạt thương mại mà Mỹ có thể áp dụng

Thứ nhất: Áp thuế quan trừng phạt

Mỹ có thể áp thuế cao hơn đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam nếu xác định có hành vi thương mại không công bằng.

Ví dụ:

  • Năm 2018, Mỹ áp thuế quan trừng phạt lên hàng Trung Quốc theo Mục 301, khiến các doanh nghiệp Trung Quốc tìm cách chuyển sản xuất sang Việt Nam để tránh thuế.

Thứ hai: Hạn chế nhập khẩu

Mỹ có thể đưa ra các quy định nghiêm ngặt hơn đối với hàng nhập khẩu từ Việt Nam, bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về xuất xứ.

Ví dụ:

  • Năm 2021, Mỹ siết chặt quy định nhập khẩu gỗ từ Việt Nam do lo ngại về nguồn gốc gỗ trái phép.

Thứ ba:  Kiện tụng tại WTO

Mỹ có thể đệ đơn kiện Việt Nam lên WTO nếu cho rằng Việt Nam có hành vi thương mại vi phạm quy định quốc tế.

Ví dụ:

  • Mỹ từng kiện Trung Quốc tại WTO về trợ cấp ngành thép và nhôm, và có thể áp dụng cách tiếp cận tương tự với Việt Nam.

Thứ tư: Hạn chế đầu tư và hợp tác kinh tế

Mỹ có thể hạn chế các khoản đầu tư vào Việt Nam hoặc cắt giảm các chương trình hợp tác kinh tế nếu xác định Việt Nam vi phạm các nguyên tắc thương mại công bằng.

Ví dụ:

  • Mỹ từng áp đặt các hạn chế đối với đầu tư vào Trung Quốc trong các lĩnh vực công nghệ cao nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế của mình.

Việt Nam có thể làm gì để đối phó?

Thứ nhất: Đàm phán song phương với Mỹ

Việt Nam có thể chủ động đàm phán với Mỹ để giải quyết các vấn đề thương mại thông qua đối thoại song phương, tránh các biện pháp trừng phạt nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • Năm 2021, Việt Nam đã đạt thỏa thuận với Mỹ về chính sách tiền tệ, giúp tránh nguy cơ bị áp thuế trừng phạt.

Thứ hai:Tăng cường minh bạch trong thương mại

Việt Nam có thể cải thiện tính minh bạch trong chính sách thương mại, chống gian lận xuất xứ và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động thương mại không công bằng.

Ví dụ:

  • Việt Nam đã tăng cường kiểm soát chứng nhận xuất xứ hàng hóa để tránh bị Mỹ trừng phạt.

Thứ ba: Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu

Việt Nam có thể giảm sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ bằng cách mở rộng xuất khẩu sang EU, Nhật Bản và các nước khác.

Ví dụ:

  • Hiệp định EVFTA với EU giúp Việt Nam mở rộng thị trường và giảm rủi ro từ các chính sách thương mại của Mỹ.

Thứ tư: Cải thiện chuỗi cung ứng nội địa

Việt Nam cần phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ để giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc, tránh bị Mỹ điều tra về gian lận xuất xứ.

Ví dụ:

  • Chính phủ Việt Nam đang khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất linh kiện và nguyên liệu trong nước để giảm rủi ro thương mại.

Kết luận

Mỹ có thể điều tra và áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại đối với Việt Nam nếu phát hiện các hành vi thương mại không công bằng, thao túng tiền tệ hoặc gian lận xuất xứ. Tuy nhiên, Việt Nam có thể chủ động đối phó bằng cách đàm phán song phương, tăng cường minh bạch, đa dạng hóa thị trường và phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Bằng cách này, Việt Nam có thể bảo vệ lợi ích kinh tế và duy trì quan hệ thương mại ổn định với Mỹ.

 

Bạn cũng sẽ thích

Back to top button