Nợ công khổng lồ đẩy các quốc gia đến bờ vực phá sản
Nợ công khổng lồ đẩy các quốc gia đến bờ vực phá sản
Nợ công là một phần không thể thiếu trong nền kinh tế của các quốc gia, giúp tài trợ cho đầu tư công, phúc lợi xã hội và duy trì hoạt động chính phủ. Tuy nhiên, khi nợ công vượt quá ngưỡng an toàn, nó có thể trở thành gánh nặng khổng lồ, đẩy quốc gia đến bờ vực phá sản. Trong bối cảnh năm 2025, nhiều nền kinh tế trên thế giới đang phải đối mặt với tình trạng nợ công cao kỷ lục, tạo ra nguy cơ vỡ nợ và khủng hoảng tài chính diện rộng.
Bài viết này sẽ phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng nợ công khổng lồ, tác động của nó đối với nền kinh tế và xã hội, các ví dụ điển hình, và giải pháp để đối phó với nguy cơ phá sản quốc gia.

Nợ công là gì?
Nợ công là tổng số tiền mà chính phủ vay từ các nguồn trong và ngoài nước để tài trợ cho hoạt động và đầu tư phát triển. Nợ công thường bao gồm:
- Nợ trong nước: Vay từ ngân hàng trung ương, các tổ chức tài chính và cá nhân trong nước.
- Nợ nước ngoài: Vay từ các tổ chức quốc tế (IMF, Ngân hàng Thế giới), các quốc gia khác hoặc thị trường trái phiếu quốc tế.
Nợ công thường được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm so với GDP. Khi tỷ lệ này vượt quá mức an toàn (thường là 60-90% GDP, tùy vào quốc gia), nguy cơ khủng hoảng tài chính gia tăng đáng kể.
Nguyên nhân dẫn đến nợ công khổng lồ
Thứ nhất: Chi tiêu chính phủ vượt mức
Nhiều quốc gia chi tiêu quá mức cho phúc lợi xã hội, quốc phòng, đầu tư hạ tầng mà không có nguồn thu tương ứng. Điều này khiến thâm hụt ngân sách kéo dài và buộc chính phủ phải vay nợ liên tục. Các chương trình hỗ trợ người dân như trợ cấp thất nghiệp, y tế công cộng, và lương hưu ngày càng tốn kém, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa.
Thứ hai: Suy thoái kinh tế
Khi kinh tế suy thoái, nguồn thu từ thuế giảm đáng kể do doanh nghiệp thua lỗ hoặc phá sản, trong khi chính phủ phải tăng chi tiêu để kích thích kinh tế và hỗ trợ người dân. Sự sụt giảm trong đầu tư và tiêu dùng khiến chính phủ buộc phải vay nợ nhiều hơn để duy trì hoạt động kinh tế. Chẳng hạn, trong năm 2023-2024, nhiều nền kinh tế lớn như Đức và Trung Quốc ghi nhận tăng trưởng chậm lại, khiến nguồn thu ngân sách suy giảm.
Thứ ba: Lãi suất tăng cao
Với việc lãi suất toàn cầu gia tăng từ năm 2023, các quốc gia có nợ công cao đang chịu áp lực trả lãi lớn hơn. Ví dụ, lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đã vượt 5% vào đầu năm 2025, làm tăng chi phí đi vay của các nước khác. Điều này tạo ra vòng xoáy nguy hiểm: nợ công cao dẫn đến rủi ro tài chính lớn hơn, buộc chính phủ phải trả lãi suất cao hơn để thu hút nhà đầu tư, khiến gánh nặng nợ càng trầm trọng.
Thứ tư: Khủng hoảng tài chính và tiền tệ
Sự mất giá của đồng tiền nội tệ khiến nghĩa vụ nợ nước ngoài trở nên nặng nề hơn. Khi giá trị tiền tệ giảm, các khoản vay bằng ngoại tệ như USD hoặc EUR trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng nguy cơ vỡ nợ. Chẳng hạn, Argentina và Lebanon từng rơi vào vòng xoáy vỡ nợ vì mất giá đồng nội tệ quá mạnh, khiến họ không thể trả nợ đúng hạn.
Thứ năm: Đại dịch và xung đột địa chính trị
Đại dịch COVID-19 và các cuộc xung đột như chiến tranh Nga-Ukraine đã buộc nhiều quốc gia phải vay nợ lớn để hỗ trợ nền kinh tế, đẩy nợ công lên mức kỷ lục. Chi tiêu khẩn cấp cho y tế, trợ cấp thất nghiệp và gói kích thích kinh tế đã làm bùng nổ nợ công ở nhiều nước. Hơn nữa, xung đột địa chính trị còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng, gây suy thoái kinh tế và tăng chi phí nhập khẩu, từ đó làm trầm trọng thêm vấn đề thâm hụt ngân sách.
Một số quốc gia còn phải đối mặt với chi tiêu quốc phòng gia tăng đột biến để bảo vệ chủ quyền, làm tăng thêm gánh nặng nợ công. Ví dụ, chi tiêu quân sự của châu Âu đã tăng mạnh từ năm 2023, khi căng thẳng với Nga leo thang, khiến tỷ lệ nợ công tại nhiều nước EU tiếp tục tăng cao.
Tác động của nợ công cao
Thứ nhất: Áp lực trả nợ và nguy cơ vỡ nợ
Khi nợ công vượt quá khả năng chi trả, các quốc gia có thể không thể hoàn trả các khoản nợ đúng hạn, dẫn đến vỡ nợ quốc gia. Điều này làm mất niềm tin của nhà đầu tư, khiến chính phủ gặp khó khăn hơn khi vay mới. Các nước như Argentina, Sri Lanka từng rơi vào vòng xoáy nợ nần, làm suy giảm nghiêm trọng uy tín tài chính quốc gia.
Thứ hai: Cắt giảm chi tiêu công
Chính phủ buộc phải cắt giảm chi tiêu vào y tế, giáo dục, và phúc lợi xã hội để có đủ tiền trả nợ. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người dân, làm tăng tỷ lệ nghèo đói và bất bình đẳng xã hội.
Thứ ba: Lạm phát và mất giá tiền tệ
Nhiều quốc gia đối phó với nợ công bằng cách in tiền, dẫn đến lạm phát cao và mất giá đồng nội tệ. Ví dụ, Venezuela đã phải đối mặt với siêu lạm phát do in tiền để trả nợ. Khi giá trị tiền tệ suy giảm, hàng hóa và dịch vụ trở nên đắt đỏ hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
Thứ tư: Suy giảm tăng trưởng kinh tế
Nợ công cao khiến chính phủ mất khả năng đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng như hạ tầng, công nghệ, và đổi mới sáng tạo. Việc cắt giảm đầu tư công làm chậm lại tốc độ tăng trưởng kinh tế, giảm khả năng cạnh tranh của quốc gia trên thị trường quốc tế.
Thứ năm: Bất ổn xã hội và chính trị
Nợ công cao có thể dẫn đến khủng hoảng chính trị khi người dân phản đối chính sách thắt lưng buộc bụng của chính phủ. Các cuộc biểu tình, đình công có thể bùng nổ, làm gia tăng bất ổn xã hội. Trong quá khứ, nhiều quốc gia như Hy Lạp, Argentina đã trải qua các cuộc khủng hoảng xã hội nghiêm trọng do chính sách kinh tế hà khắc nhằm giảm nợ công.
Các quốc gia có nguy cơ phá sản do nợ công
Thứ nhất: Argentina
Argentina tiếp tục đối mặt với cuộc khủng hoảng nợ kéo dài. Với nợ công chiếm hơn 90% GDP vào năm 2025 và lạm phát vượt 200%, nước này vẫn chật vật trong việc tái cơ cấu nợ với IMF. Đồng Peso tiếp tục mất giá, làm tăng gánh nặng nợ nước ngoài.
Thứ hai: Sri Lanka
Sau cuộc khủng hoảng vỡ nợ năm 2022, Sri Lanka vẫn đang vật lộn để phục hồi. Nợ nước ngoài vẫn chiếm hơn 70% GDP, và nước này gặp khó khăn trong việc tái đàm phán nợ với Trung Quốc và Ấn Độ. Tình trạng thiếu hụt ngoại tệ khiến nhập khẩu gặp khó khăn, đẩy giá cả hàng hóa lên cao.
Thứ ba: Pakistan
Pakistan đang đứng trước nguy cơ vỡ nợ nghiêm trọng do dự trữ ngoại hối cạn kiệt và nợ nước ngoài cao kỷ lục. Tính đến tháng 3/2025, tỷ lệ nợ công/GDP đã vượt 80%, trong khi lạm phát lên tới 30%. Chính phủ đang phụ thuộc vào các gói cứu trợ từ IMF để tránh vỡ nợ.
Thứ tư: Lebanon
Lebanon vẫn chìm trong cuộc khủng hoảng tài chính kéo dài từ năm 2019. Đồng bảng Lebanon đã mất hơn 90% giá trị so với USD, và nền kinh tế suy thoái nặng nề. Hệ thống ngân hàng vẫn đóng băng, và chính phủ không có khả năng thanh toán các khoản nợ nước ngoài.
Thứ năm: Ý
Mặc dù là một nền kinh tế lớn trong EU, Ý đang đối mặt với mức nợ công hơn 150% GDP vào năm 2025. Với lãi suất tăng và tăng trưởng chậm, khả năng Ý phải đối mặt với khủng hoảng tài chính không thể bỏ qua.
Làm thế nào để đối phó với nợ công khổng lồ?
Thứ nhất: Cải cách tài chính công
Các chính phủ cần siết chặt quản lý tài chính công, cắt giảm chi tiêu không cần thiết và ưu tiên các khoản đầu tư có lợi ích kinh tế dài hạn. Minh bạch ngân sách và giám sát tài chính chặt chẽ sẽ giúp hạn chế tình trạng lãng phí và tham nhũng.
Thứ hai: Tăng cường nguồn thu ngân sách
Cải cách hệ thống thuế để tăng nguồn thu bền vững là giải pháp quan trọng. Chính phủ có thể tăng thuế đối với các tập đoàn lớn, giảm trốn thuế và mở rộng cơ sở thuế bằng cách khuyến khích khu vực kinh tế phi chính thức gia nhập hệ thống thuế.
Thứ ba: Kiểm soát lãi suất và chính sách tiền tệ
Các ngân hàng trung ương cần có chính sách tiền tệ linh hoạt để kiểm soát lãi suất và giảm gánh nặng nợ. Một số nước có thể thương lượng với chủ nợ để tái cấu trúc nợ, kéo dài thời gian trả nợ hoặc giảm lãi suất vay.
Thứ tư: Phát triển kinh tế và tăng trưởng bền vững
Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ giúp cải thiện nguồn thu thuế và giảm tỷ lệ nợ công/GDP. Chính phủ cần thúc đẩy đổi mới công nghệ, đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng để nâng cao năng suất lao động, từ đó hỗ trợ tăng trưởng bền vững.
Thứ năm: Đàm phán tái cấu trúc nợ
Khi nợ công trở nên mất kiểm soát, các quốc gia có thể thương lượng với các chủ nợ quốc tế để tái cấu trúc nợ, giảm bớt áp lực tài chính. IMF và Ngân hàng Thế giới thường hỗ trợ các nước gặp khủng hoảng thông qua các chương trình tái cơ cấu nợ.
Thứ sáu: Hạn chế vay nợ mới
Chính phủ cần áp dụng kỷ luật tài khóa nghiêm ngặt để tránh lạm dụng vay nợ mới. Việc đặt giới hạn vay nợ và chỉ sử dụng nợ công cho các dự án có khả năng sinh lời cao là rất quan trọng.
Kết luận
Nợ công cao là một con dao hai lưỡi: nếu được quản lý tốt, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng; nếu bị lạm dụng, nó có thể đẩy quốc gia vào khủng hoảng. Trong năm 2025, nhiều quốc gia đang đối mặt với nguy cơ vỡ nợ, đòi hỏi các chính phủ phải có biện pháp mạnh mẽ để kiểm soát và tái cấu trúc nợ. Nếu không, những bài học từ Argentina, Sri Lanka hay Venezuela có thể lặp lại ở nhiều nơi khác trên thế giới.