Kiến Thức

Thuế quan Trump – Bi kịch cú sốc cung hàng hóa

Thuế quan Trump - Bi kịch cú sốc cung hàng hóa

“Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao một chiếc laptop bỗng dưng tăng giá 30% chỉ sau vài tháng?
Có phải bạn đã thấy giá những món hàng quen thuộc như bột giặt, thực phẩm, hay ngay cả chiếc điện thoại bạn yêu thích đột ngột tăng vọt, mà không hề có một lời giải thích hợp lý?

Và liệu bạn có biết… tại sao các kệ hàng trong siêu thị Mỹ lại trống trơn giữa một nền kinh tế vẫn tiếp tục vận hành, nơi người dân vẫn đi làm, vẫn tiêu tiền hàng ngày?

Cảnh tượng trống rỗng ấy – sự khan hiếm hàng hóa – tưởng như là một điều không thể có trong một đất nước mạnh mẽ, giàu có như Mỹ. Nhưng lại đang là sự thật.

Có thể bạn không nhận ra rằng có một yếu tố rất xa vời đang tác động đến túi tiền của bạn, vào những bữa ăn của gia đình bạn…

Một quyết định chính trị, chỉ là một sắc thuế đơn giản, có thể làm biến động toàn bộ thị trường và ảnh hưởng đến mỗi cá nhân, mỗi gia đình, mỗi cộng đồng. Và đó chính là những gì đã xảy ra khi chính quyền của Tổng thống Donald Trump quyết định khởi xướng cuộc chiến thương mại với toàn thế giới. Một sắc thuế – và cả thế giới thay đổi.

Vậy chuyện gì đã xảy ra? Làm thế nào mà một động thái chính trị, tưởng chừng như chỉ ảnh hưởng đến các công ty lớn, lại tạo ra một “cú sốc cung” âm thầm nhưng lan tỏa mạnh mẽ đến mọi ngóc ngách của nền kinh tế? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhìn lại những gì đã xảy ra… và tìm hiểu sâu về “cú sốc cung” này. Một hiệu ứng mà có thể bạn đã nghe đến, nhưng không hẳn đã hiểu rõ nó tác động như thế nào tới đời sống của chính bạn.

Thuế quan Trump - Bi kịch cú sốc cung hàng hóa
Thuế quan Trump – Bi kịch cú sốc cung hàng hóa

“Hè năm 2019, tại một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử ở bang Michigan, dây chuyền sản xuất dừng lại đột ngột.

Cảnh tượng này không giống như những lần bảo trì định kỳ hay các sự cố máy móc thường thấy. Cũng không phải là vì công nhân đình công hay có sự cố nghiêm trọng xảy ra.
Đây là một vấn đề khác, một vấn đề có tính chất vô hình, nhưng lại tạo ra hậu quả không thể đoán trước được.

Không phải một sự cố máy móc, mà là một quyết định chính trị – một sắc thuế 25% đánh vào linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc.

Bạn có thể tưởng tượng được không? Chỉ sau một đêm, chi phí của mỗi linh kiện mà nhà máy sử dụng đã tăng lên một cách đột ngột và khủng khiếp.

Mọi thứ thay đổi. Hợp đồng bị trì hoãn. Các đơn hàng từ khách hàng lớn bị hủy. Và các nhà máy không thể tiếp tục sản xuất như trước nữa.

Tất cả những gì nhà quản lý của nhà máy này có thể làm là đứng nhìn vào bản hợp đồng bị hủy, nhìn vào những con số trong báo cáo tài chính, và tự hỏi…
“Liệu đây có phải là dấu hiệu của một cú sốc mà chúng ta chưa từng thấy trước đây?”

“Khi bạn nghe về khái niệm ‘cú sốc cung’, có thể bạn sẽ nghĩ rằng đó là một điều gì đó rất trừu tượng. Nhưng thực chất, khái niệm này lại rất đơn giản và dễ hiểu.
Cú sốc cung xảy ra khi có một sự thay đổi bất ngờ trong nguồn cung cấp hàng hóa và dịch vụ. Nói một cách đơn giản, đó là khi chi phí sản xuất đột ngột tăng lên, khiến các nhà sản xuất không thể cung cấp đủ hàng hóa với mức giá như trước nữa. Kết quả là hàng hóa trở nên khan hiếm, giá cả tăng lên, dù nhu cầu của người tiêu dùng vẫn không thay đổi.”

“Để dễ hiểu hơn, bạn cần phân biệt giữa cú sốc cung và cú sốc cầu.

Cú sốc cầu xảy ra khi nhu cầu của người tiêu dùng giảm, khiến các doanh nghiệp phải cắt giảm sản xuất hoặc giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng. Ví dụ như trong một cuộc khủng hoảng kinh tế, khi người dân thắt lưng buộc bụng, họ sẽ mua ít đồ hơn. Điều này khiến giá cả giảm và nguồn cung không còn quá lớn.

Còn cú sốc cung là câu chuyện ngược lại.

Trong trường hợp này, cung hàng hóa giảm xuống dù nhu cầu vẫn ổn định hoặc thậm chí có thể tăng lên. Lý do là vì một yếu tố bên ngoài – như thuế quan – khiến các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí sản xuất cao hơn. Khi chi phí tăng lên, nhà sản xuất không thể cung cấp đủ hàng hóa với mức giá thấp nữa, dẫn đến việc thiếu hụt hàng hóa và giá cả tăng vọt. Đây chính là cú sốc cung.”

“Vậy thì tại sao thuế quan lại tạo ra cú sốc cung?
Khi chính phủ áp thuế lên hàng hóa nhập khẩu, những mặt hàng đó trở nên đắt đỏ hơn để sản xuất hoặc mua vào. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến những ngành công nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu thô hoặc linh kiện từ các quốc gia khác. Và khi chi phí của các nguyên vật liệu đầu vào tăng lên, các công ty không thể tiếp tục duy trì giá bán như trước.
Họ buộc phải tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí, hoặc thậm chí cắt giảm sản xuất vì không thể duy trì lợi nhuận ở mức thấp như trước.”

“Lấy ví dụ về máy rửa chén ở Mỹ.
Trong một khoảng thời gian ngắn sau khi thuế quan được áp dụng đối với các linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc, giá máy rửa chén tại các cửa hàng Mỹ tăng lên từ 15 đến 20%. Đây không phải là vấn đề về nhu cầu, mà là do các nhà sản xuất phải đối mặt với chi phí linh kiện đắt đỏ hơn.
Trước đây, các bộ phận này có thể được nhập khẩu với giá rẻ từ Trung Quốc, nhưng khi thuế quan 25% được áp dụng, các công ty không thể giữ mức giá thấp như trước. Vì vậy, họ đẩy giá máy rửa chén lên để duy trì lợi nhuận, và kết quả là người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho cùng một sản phẩm.”

“Nhưng vấn đề không chỉ là giá máy rửa chén tăng lên. Sự thiếu hụt linh kiện còn khiến các cửa hàng không thể cung cấp đủ số lượng máy rửa chén. Điều này có nghĩa là dù người tiêu dùng muốn mua, nhưng họ cũng không thể dễ dàng tìm thấy sản phẩm với mức giá hợp lý.”

“Khi cú sốc cung xảy ra, ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở việc giá cả tăng lên mà còn lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Khi các doanh nghiệp phải chi trả nhiều hơn để sản xuất, họ có thể giảm bớt các khoản chi khác, như giảm nhân sự hoặc cắt giảm các dịch vụ. Điều này tạo ra một chuỗi phản ứng, khiến nhiều ngành công nghiệp bị ảnh hưởng. Và nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể dẫn đến lạm phát, tức là giá cả hàng hóa và dịch vụ sẽ tăng liên tục, gây khó khăn cho người tiêu dùng.”

“Ví dụ, nếu máy rửa chén không có sẵn vì thiếu linh kiện, người tiêu dùng sẽ phải chọn các sản phẩm thay thế đắt tiền hơn. Điều này không chỉ làm tăng chi phí cho các gia đình, mà còn khiến các doanh nghiệp không thể đáp ứng nhu cầu tiêu dùng như trước.”

“Ngoài vấn đề về giá cả, cú sốc cung cũng có thể tác động đến thị trường lao động.
Khi chi phí sản xuất tăng lên và doanh thu giảm, nhiều công ty có thể buộc phải cắt giảm nhân sự để giảm chi phí. Điều này làm tăng tỷ lệ thất nghiệp và khiến nền kinh tế đối mặt với thêm một thách thức lớn: mất việc làm và sự bất ổn trong xã hội.”

“Và khi người lao động mất việc, họ sẽ tiêu ít hơn, điều này lại làm giảm đi sức mua trong nền kinh tế. Kết quả là, chúng ta rơi vào một vòng xoáy khó khăn, nơi mà người tiêu dùng không thể mua hàng vì giá cả quá cao, và các doanh nghiệp lại không thể duy trì sản xuất vì chi phí quá cao.”

“Cú sốc cung không phải là một hiện tượng xảy ra chỉ ở một lĩnh vực hay một quốc gia. Nó có thể lan rộng và tác động đến tất cả các ngành công nghiệp và mọi người tiêu dùng.
Khi một yếu tố bên ngoài – như thuế quan – làm tăng chi phí sản xuất, nó sẽ tạo ra một cuộc khủng hoảng không thể nhìn thấy ngay lập tức, nhưng hậu quả của nó lại kéo dài và tác động sâu rộng.
Vậy khi bạn bước vào siêu thị và thấy giá cả leo thang, hay khi bạn phải trả thêm tiền cho một sản phẩm gia dụng, bạn sẽ không phải tự hỏi nữa: ‘Tại sao lại như vậy?’
Bạn sẽ hiểu rằng đó chính là tác động của cú sốc cung – một hiện tượng do chính các quyết định chính trị tạo ra.”

“Khi giá cả tăng đột ngột, hay khi bạn nghe tin đồn về sự khan hiếm hàng hóa, điều đầu tiên mà bạn cảm thấy chính là lo lắng.
Và bạn biết không, nỗi lo lắng ấy không chỉ xuất phát từ những gì bạn đang nhìn thấy ngay trước mắt. Đó là một cảm giác khó tả, một cảm giác tiềm ẩn trong tâm trí – sợ hãi rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, rằng bạn sẽ không kịp mua được hàng hóa trước khi chúng hết.
Nhưng bạn có biết rằng chính nỗi lo này lại có thể trở thành một yếu tố gây ra sự khan hiếm nhiều hơn? Đúng vậy. Nỗi sợ hãi lan truyền nhanh hơn cả virus.”

“Khi ai đó nghĩ rằng giá sẽ tiếp tục tăng, họ sẽ bắt đầu hành động một cách vội vã.
Họ mua tích trữ hàng hóa vì sợ rằng nếu không mua ngay, họ sẽ phải trả giá cao hơn trong tương lai. Vậy là, người này đi mua, và người khác thấy vậy, cũng bắt đầu mua sắm. Sự lo lắng này lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác, và một hiệu ứng domino xảy ra. Hàng hóa bắt đầu thiếu hụt trên kệ, giá cả tiếp tục leo thang, và nỗi lo lắng lại càng trở nên mạnh mẽ hơn.
Đó chính là hiệu ứng tự hiện thực hóa – khi một niềm tin hoặc một dự đoán về tương lai trở thành sự thật chỉ vì mọi người bắt đầu hành động theo cách mà niềm tin đó yêu cầu.”

“Một trong những ví dụ nổi bật về hiệu ứng này là trong đại dịch COVID-19 vào đầu năm 2020, khi giấy vệ sinh trở thành một mặt hàng cháy hàng trên toàn nước Mỹ.
Đó không phải là vì thực sự thiếu giấy vệ sinh, mà vì mọi người đều nghĩ rằng ‘người khác sẽ mua hết’. Một người mua, rồi người khác thấy vậy và cũng bắt đầu lo sợ. Họ nghĩ rằng nếu mình không mua ngay, thì sẽ không còn hàng nữa, và sau đó, việc mua sắm giấy vệ sinh trở thành một thói quen bắt buộc, không thể thiếu.
Kết quả là, các siêu thị trống rỗng, giá giấy vệ sinh tăng mạnh, dù không hề thiếu hàng trên toàn cầu. Đây chính là sự lan truyền tâm lý – sự lo lắng và sợ hãi tạo ra một sự thay đổi mà không ai có thể lường trước.”

“Mọi người bắt đầu tích trữ giấy vệ sinh không phải vì thực sự thiếu, mà vì họ sợ người khác sẽ mua hết trước. Và chính sự sợ hãi này đã tạo ra một tình huống thiếu hụt mà không ai lường trước được.”

“Tâm lý bầy đàn – hay còn gọi là “hiệu ứng đám đông” – là khi mỗi cá nhân trong xã hội hành động theo những gì họ thấy người khác làm.
Chỉ cần một vài người bắt đầu lo sợ và mua sắm tích trữ, những người khác sẽ cảm thấy cần phải làm theo để không bỏ lỡ cơ hội. Đây là một dạng hành động vô thức mà chúng ta gọi là “tự hiện thực hóa”.
Và vì vậy, mỗi hành động của chúng ta không chỉ là phản ứng cá nhân, mà nó còn trở thành một phần của một chuỗi phản ứng trong xã hội.”

“Dù không phải ai cũng cần một lượng lớn hàng hóa, nhưng khi thấy người khác mua, chúng ta cảm thấy cần phải mua theo để không bị bỏ lại phía sau. Chính sự sợ hãi về việc thiếu hụt đã tạo ra sự thiếu hụt thực sự.”

“Nỗi lo lắng này không chỉ tồn tại trong một gia đình hay một cá nhân, mà nó còn lan rộng trong các cộng đồng.
Khi một người nghe tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng hoặc hàng hóa sẽ thiếu, họ sẽ truyền đạt nỗi lo đó cho bạn bè, gia đình, và đồng nghiệp. Một lần nữa, đây là sự lan truyền tâm lý – nỗi lo lắng trở thành một loại virus. Khi số lượng người tin vào một điều gì đó tăng lên, khả năng sự việc đó xảy ra cũng cao hơn.”

“Nỗi lo này lan rộng không chỉ từ người tiêu dùng đến các nhà bán lẻ, mà còn từ người này sang người khác trong cộng đồng. Sự lan truyền này khiến nỗi lo ngày càng lớn hơn và khó kiểm soát.”

“Khi một dự đoán được xác nhận bởi hành động của chính những người tham gia, nó tạo ra một chuỗi phản ứng không thể tránh khỏi.
Các nhà bán lẻ bắt đầu tăng giá để bảo vệ lợi nhuận của mình khi thấy hàng hóa bán chạy. Các nhà sản xuất, cảm nhận được nhu cầu tăng lên, cũng sẽ tăng sản lượng – đôi khi là quá mức cần thiết. Điều này tạo ra một sự biến động mạnh mẽ trong thị trường mà không ai có thể ngừng lại được.”

“Điều này không chỉ là một hành động tự phát, mà là phản ứng của các doanh nghiệp trước nhu cầu thay đổi của thị trường. Tuy nhiên, chính những quyết định này lại làm tăng thêm giá trị của những sản phẩm mà chúng ta đang tìm kiếm.”

“Vậy, bạn có thể nhận thấy rằng sự lo lắng và nỗi sợ hãi có thể dẫn đến những quyết định mà không ai nghĩ tới trong lúc bình thường.
Chính sự lan truyền tâm lý này, kết hợp với những yếu tố bên ngoài như thuế quan hay các yếu tố khan hiếm hàng hóa, đã tạo nên một vòng xoáy không thể kiểm soát, khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Trong thế giới kinh tế, nỗi sợ hãi thực sự có thể làm thay đổi tất cả. Và khi nỗi sợ này trở thành hành động tập thể, đó chính là lúc hiệu ứng tự hiện thực hóa xuất hiện, khiến cho điều gì đó mà ban đầu chỉ là một dự đoán, nay lại trở thành sự thật.”

“Trong đạo Phật, chúng ta thường được dạy rằng mọi hành động, dù là nhỏ nhất, đều sẽ có một kết quả.
Đó là luật nhân quả – một nguyên lý mà mọi hành động, lời nói, và ý nghĩ của chúng ta đều có ảnh hưởng và sẽ đem lại quả báo trong tương lai. Thậm chí một quyết định nhỏ cũng có thể dẫn đến một sự thay đổi lớn trong cuộc sống của ta và cả trong cuộc sống của những người xung quanh.
Và điều này không chỉ đúng trong đời sống cá nhân. Nó còn phản ánh một cách rõ ràng trong các quyết định chính trị, đặc biệt là khi các quốc gia đưa ra những chính sách ảnh hưởng đến nền kinh tế và toàn cầu.

“Hãy nghĩ về quyết định áp thuế quan của một quốc gia, chẳng hạn như quyết định của chính quyền Tổng thống Trump ở Mỹ trong việc áp thuế quan lên hàng hóa Trung Quốc.
Mặc dù nó chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hai quốc gia này, nhưng trên thực tế, hậu quả của nó lại có thể lan rộng ra toàn cầu. Khi một quốc gia thay đổi chính sách thuế, những thay đổi này không chỉ tác động đến nền kinh tế của quốc gia đó mà còn tạo ra hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu, thay đổi cách thức sản xuất, tiêu thụ và thậm chí là đời sống của những quốc gia khác.”

“Lấy ví dụ của Apple. Trong những năm gần đây, Apple đã quyết định dịch chuyển một phần sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam.
Đây là một quyết định mang tính chiến lược, nhưng đồng thời, nó cũng là một hệ quả của chiến tranh thương mại và chính sách thuế quan giữa Mỹ và Trung Quốc. Apple phải tìm cách giảm thiểu rủi ro do thuế quan tăng cao và sự bất ổn trong chuỗi cung ứng, khiến họ phải di chuyển các cơ sở sản xuất ra ngoài Trung Quốc.
Và khi Apple đưa ra quyết định này, họ không chỉ thay đổi một phần trong hoạt động sản xuất của mình mà còn gây ra một làn sóng di cư công nghệ, khi các công ty khác cũng bắt đầu tìm cách dịch chuyển sản xuất ra khỏi Trung Quốc. Điều này không chỉ làm thay đổi các dòng chảy kinh tế, mà còn kéo theo những sự thay đổi về mặt địa lý, văn hóa và xã hội.”

“Dù có sự chuyển đổi, nhưng chi phí sản xuất tại Việt Nam không rẻ hơn, và chất lượng nguồn lao động cũng cần thời gian để nâng cao. Chính sự thay đổi này đã mang đến cả cơ hội và thách thức, cho Apple và cả nền kinh tế Việt Nam.”

“Nhưng nếu xét về mặt luật nhân quả, chúng ta sẽ thấy rằng những quyết định tưởng chừng đơn giản lại có thể dẫn đến những hậu quả không thể lường trước.
Ví dụ, khi Apple chuyển sản xuất sang Việt Nam, điều này không chỉ đơn giản là một sự thay đổi về mặt địa lý. Các công ty Việt Nam sẽ phải đối mặt với những thách thức mới, từ việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo lao động, cho đến những rủi ro về chính trị và xã hội.
Thậm chí, quyết định này có thể gây ra sự bất ổn kinh tế cho các quốc gia phụ thuộc vào sản xuất tại Trung Quốc, nơi mà hàng triệu người lao động có thể mất việc làm, và các doanh nghiệp nhỏ ở Trung Quốc có thể phải đối mặt với những khó khăn không lường trước.”

“Khi một quyết định thay đổi trong sản xuất hay chuỗi cung ứng diễn ra, chúng ta không thể chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt, mà phải suy nghĩ đến hệ quả lâu dài mà nó sẽ mang lại.”

“Trong tôn giáo, đặc biệt là trong đạo Phật, chúng ta được dạy rằng mỗi hành động đều có quả báo, không chỉ trong cuộc sống cá nhân mà còn đối với xã hội và thế giới.
Chính sách thuế quan, mặc dù chỉ là một quyết định chính trị, nhưng hậu quả của nó lại có thể kéo dài và lan rộng, ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu. Đó chính là luật nhân quả – một nguyên lý tôn giáo mà trong đó, mọi hành động đều có thể gây ra tác động không thể lường trước.
Khi các quốc gia đưa ra các chính sách mà không xem xét kỹ lưỡng những hậu quả lâu dài, họ sẽ phải đối mặt với những vấn đề mà không thể tránh khỏi – giống như việc một người gieo hạt xấu, và sau đó phải gặt hái những quả đắng mà mình đã tự tạo ra.”

“Một ví dụ khác về luật nhân quả có thể thấy rõ trong các quyết định về chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ví dụ, một quốc gia quyết định áp đặt thuế cao đối với mặt hàng nhập khẩu – có thể là thép hay nhôm – vì lý do bảo vệ nền công nghiệp trong nước. Nhưng nếu xét về hậu quả, những quốc gia khác cũng sẽ đáp trả bằng cách áp thuế cao đối với các sản phẩm xuất khẩu từ quốc gia này. Và kết quả là gì? Một cuộc chiến tranh thương mại bắt đầu, làm giảm giao thương, đẩy giá cả tăng cao và tác động đến hàng triệu người lao động và người tiêu dùng.
Và từ đó, mọi quốc gia đều phải trả giá cho những quyết định mà họ đã đưa ra.”

“Đó chính là cách mà một hành động – dù là của một chính phủ hay một công ty – có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền, dẫn đến những thay đổi lớn mà không ai có thể ngờ trước.”

“Như vậy, mọi quyết định, dù là chính trị hay kinh tế, đều có những hệ quả mà chúng ta không thể lường trước được.
Đó chính là luật nhân quả, mà trong đó, một hành động nhỏ, một sự lựa chọn có thể ảnh hưởng đến cả thế giới. Chính vì vậy, khi chúng ta đưa ra quyết định, cần phải cẩn trọng, vì không chỉ chúng ta mà cả những thế hệ sau sẽ phải đối mặt với kết quả của những hành động đó.”

“Hãy tưởng tượng, một ngày bạn thức dậy và nhận thấy rằng giá cả tất cả mọi thứ bạn cần mua đã tăng mạnh. Đó là câu chuyện của rất nhiều người lao động bình thường, những chủ doanh nghiệp nhỏ, và đặc biệt là người tiêu dùng.”

“Bạn có thể là một người chủ tiệm phần cứng nhỏ ở Texas, đang ngày đêm vất vả duy trì cửa hàng của mình. Đột nhiên, giá thép tăng vọt vì thuế quan mà chính phủ áp dụng lên hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Thế là bạn đứng trước một lựa chọn: phải tăng giá bán các sản phẩm của mình hoặc đóng cửa tiệm. Nhưng bạn không thể tăng giá quá nhiều, vì khách hàng sẽ bỏ đi, mà bạn cũng không thể duy trì mức giá thấp vì chính bạn sẽ bị lỗ. Và như thế, bạn mất khách, mất doanh thu, thậm chí có thể mất luôn cả tiệm của mình.

Câu chuyện của anh ấy không phải là chuyện cá biệt. Đây là câu chuyện của hàng triệu người lao động và doanh nghiệp nhỏ trên toàn thế giới, nơi mà các quyết định chính trị không chỉ ảnh hưởng đến những người ở vị trí cao, mà còn đè nặng lên vai những người bình thường.”

“Tưởng tượng bạn là một công nhân làm việc trong một nhà máy sản xuất thép.
Sau khi thuế quan được áp dụng, các nhà sản xuất thép trong nước không thể cạnh tranh nổi với giá thép nhập khẩu. Các công ty phải cắt giảm chi phí sản xuất, điều này đồng nghĩa với việc mất việc làm cho hàng ngàn người lao động. Một trong những nỗi sợ hãi lớn nhất là khi không có việc làm, cuộc sống của gia đình bạn sẽ trở nên bấp bênh. Chưa kể, nếu bạn làm việc cho một doanh nghiệp nhỏ, những thay đổi như vậy có thể gây ra sự khủng hoảng tài chính cá nhân, khiến bạn không thể duy trì các khoản chi phí sinh hoạt như trước.”

“Khi những chính sách thay đổi này áp lực đến công ty, họ buộc phải giảm biên chế, cắt giảm giờ làm hoặc thậm chí là đóng cửa, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu gia đình.”

“Với những doanh nghiệp nhỏ, việc áp thuế quan có thể là một cú sốc lớn.
Các chủ doanh nghiệp nhỏ, như tiệm phần cứng ở Texas, không có đủ nguồn lực để nhập hàng với giá cao hơn. Họ không thể tăng giá sản phẩm quá mức vì sẽ làm khách hàng bỏ đi. Và khi không có đủ lượng khách hàng ổn định, những doanh nghiệp này buộc phải đóng cửa hoặc giảm quy mô hoạt động. Nhưng nếu họ giảm chất lượng sản phẩm để giảm giá, cũng có thể làm mất khách hàng, và họ lại lâm vào thế khó.”

Đây là một vấn đề lớn với những doanh nghiệp nhỏ, khi họ không đủ khả năng để điều chỉnh và đối phó với các thay đổi đột ngột trong giá cả hoặc chuỗi cung ứng. Quyết định của chính phủ có thể đẩy họ vào tình thế ngặt nghèo, mà không có giải pháp dễ dàng nào.”

“Giữa lúc ấy, họ phải ra quyết định: Giữ giá thấp và có thể phá sản, hay tăng giá và làm mất khách. Nhưng dù chọn gì, họ cũng phải đối mặt với một hệ quả khó tránh khỏi.”

“Vậy, những người lao động bình thường, những chủ doanh nghiệp nhỏ, và người tiêu dùng có phải là những người duy nhất chịu ảnh hưởng của chính sách thuế quan?
Không, họ chỉ là một phần của toàn bộ hệ thống mà mỗi quyết định chính trị, dù là nhỏ, đều có thể tạo ra những hậu quả không lường trước. Chính những người này phải trả giá, không chỉ bằng tiền bạc mà còn bằng sự ổn định cuộc sống và tương lai của họ.
Chính vì vậy, mỗi khi chúng ta đưa ra một quyết định – từ chính trị đến kinh tế – cần phải xem xét đến những hệ quả lâu dài và những người sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp, đặc biệt là những người bình thường.”

Bài học rút ra từ câu chuyện

“Không có quyết định nào là ‘miễn phí’.
Trong một thế giới toàn cầu hóa, mọi quyết định không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia mà còn có thể lan tỏa khắp thế giới, gây ra những hậu quả không thể lường trước, dù là chính trị, kinh tế hay xã hội.
Điều này có thể hiểu như một bài học sâu sắc từ cú sốc thuế quan mà chính phủ Mỹ dưới thời Trump đã áp dụng với Trung Quốc.”

“Mỗi quyết định chính trị và kinh tế đều có cái giá của nó.
Hành động của một quốc gia – dù là áp thuế quan lên hàng hóa, thay đổi chính sách thuế, hay điều chỉnh các quy định – sẽ không chỉ tác động đến các công ty hay thị trường trong nước mà còn có thể gây ra hiệu ứng lan tỏa toàn cầu.
Khi Tổng thống Trump quyết định áp thuế quan lên hàng hóa Trung Quốc, ban đầu có thể nhìn thấy những tác động dương tính như việc bảo vệ các ngành sản xuất trong nước, giúp giảm nhập khẩu. Tuy nhiên, hậu quả của nó lại là sự tăng giá của hàng hóa, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự gia tăng chi phí cho người tiêu dùng. Điều này tạo ra một hiệu ứng phản tác dụng, nơi mà người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ trong nước phải gánh chịu chi phí cao hơn.”

Và dù ban đầu có thể tưởng chừng như là một lợi ích cho nền kinh tế, nhưng thực chất lại gây ra một cú sốc kinh tế đối với những người lao động, các chủ doanh nghiệp nhỏ, và cả các quốc gia phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu.”

“Chỉ một quyết định chính trị của một quốc gia có thể gây ra sự gián đoạn toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng, doanh nghiệp nhỏ và các quốc gia không liên quan trực tiếp.”

“Khi chúng ta nói về nền kinh tế, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những con số, những chỉ số thị trường, mà phải nhìn sâu vào con người – những người sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các chính sách này.
Thị trường không chỉ là những con số, mà là những con người đang làm việc mỗi ngày để kiếm sống, những doanh nghiệp nhỏ đang cố gắng tồn tại trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Quyết định về thuế quan của Trump không chỉ ảnh hưởng đến các công ty lớn như Apple hay General Motors, mà còn gây khổ cho những người lao động, những chủ doanh nghiệp nhỏ và những người tiêu dùng bình thường, những người không có tiếng nói trong các cuộc đàm phán chính trị nhưng lại là những người phải gánh chịu hậu quả lớn nhất.”

“Những quyết định này không chỉ là những con số được ghi trên các bảng biểu chính trị mà là những con người đang phải vật lộn với cuộc sống của mình.”

“Bài học lớn từ cú sốc thuế quan của Trump là việc học cách nhìn xa hơn những gì chúng ta thấy ở bề mặt.
Khi chính sách thuế quan được đưa ra, mọi người có thể thấy ngay những lợi ích trước mắt cho một số ngành nghề trong nước, nhưng họ không thể dự đoán được hệ quả lâu dài mà nó gây ra cho nền kinh tế nói chung.
Một quyết định chính trị không thể chỉ đánh giá qua lợi ích tức thời mà còn phải xem xét đến hậu quả dài hạn đối với các cá nhân, cộng đồng và quốc gia khác.”

“Khi chúng ta không nhìn xa hơn, chúng ta chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn mà thôi. Những quyết định ngắn hạn có thể gây ra những hệ quả khó lường dài hạn mà chúng ta phải trả giá.”

“Năm 2020, khi đại dịch COVID-19 bùng nổ, thế giới gần như đảo lộn hoàn toàn. Các chuỗi cung ứng bị gián đoạn, vận chuyển quốc tế trở nên tốn kém hơn bao giờ hết. Lúc đó, tôi đang có kế hoạch nhập một lô thiết bị ghi hình để làm vlog du lịch, điều mà tôi rất đam mê. Tuy nhiên, khi các thông tin về dịch bệnh ngày càng nghiêm trọng và tình trạng tắc nghẽn vận chuyển diễn ra khắp nơi, tôi nhận ra rằng mọi thứ không như tôi tưởng.”

“Ban đầu, tôi rất phấn khích với ý tưởng làm vlog du lịch. Mọi thứ đã lên kế hoạch rõ ràng: các thiết bị ghi hình chuyên nghiệp, hành trình khám phá những địa điểm mới và chia sẻ những khoảnh khắc tuyệt vời. Nhưng rồi, khi dịch bệnh bùng phát, tôi bắt đầu nhận thấy rằng kế hoạch của mình có thể gặp rủi ro rất lớn. Cước vận chuyển tăng lên chóng mặt, chuỗi cung ứng bị đình trệ. Một số nhà cung cấp thậm chí đã phải ngừng hoạt động vì tình trạng thiếu nguyên liệu.”

“Tôi đứng trước một ngã rẽ quan trọng: liệu tôi có tiếp tục cố gắng nhập các thiết bị này với chi phí đắt đỏ và không thể dự đoán trước được sự chậm trễ hay không, hay tôi sẽ phải thay đổi cách tiếp cận hoàn toàn?”

“Cuối cùng, tôi quyết định dừng lại. Đó là một quyết định không dễ dàng, nhưng tôi nhận ra rằng không phải lúc nào cũng cần phải đầu tư lớn vào các thiết bị mới, mà đôi khi những gì mình có sẵn có thể đem lại kết quả bất ngờ. Thay vì chờ đợi, tôi chuyển sang sản xuất nội dung bằng điện thoại, tận dụng những công cụ đơn giản nhưng hiệu quả. Điều này không chỉ giúp tôi tiết kiệm chi phí mà còn giúp tôi tận dụng được những thay đổi trong hoàn cảnh – đó là một điều rất quan trọng trong thế giới kinh tế không ổn định này.”

“Kể từ đó, tôi nhận ra rằng đôi khi sự linh hoạt – và khả năng dự đoán trước biến động – lại là tài sản lớn hơn cả vốn liếng. Dù cho bạn có đầy đủ các nguồn lực, nếu bạn không thể thích ứng với tình huống thay đổi, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội. Việc có thể thay đổi nhanh chóng và tận dụng những cơ hội nhỏ có thể tạo ra lợi thế lớn trong một thế giới đầy rủi ro và bất ổn.”

“Vậy là tôi bắt đầu những vlog đầu tiên, không có thiết bị đắt tiền, nhưng tôi nhận thấy rằng sự sáng tạo và sự linh hoạt có thể bù đắp cho những thiếu thốn về mặt kỹ thuật.”

“Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng làm vlog với điện thoại lại mang lại nhiều niềm vui đến vậy. Nó không chỉ giúp tôi tiết kiệm chi phí mà còn khiến tôi nhận ra rằng: nếu tôi cứ mãi chờ đợi điều kiện hoàn hảo, tôi sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội.
Mỗi vlog tôi quay đều có một câu chuyện riêng, dù chỉ là những khoảnh khắc nhỏ trong cuộc sống, nhưng tôi học được rằng sự chân thật và gần gũi luôn có sức hút đặc biệt.”

“Linh hoạt và khả năng nhìn thấy cơ hội từ những gì mình có là điều mà tôi áp dụng không chỉ trong công việc, mà còn trong cuộc sống. Bởi cuộc sống không phải lúc nào cũng đi theo đúng kế hoạch của mình, nhưng nếu biết dự đoán trước biến động và thích nghi, ta sẽ tìm thấy những cơ hội trong cả những thử thách.”

“Đến giờ, tôi nhận ra rằng tính linh hoạt và khả năng thích nghi là bài học lớn mà tôi học được từ chính quyết định này. Chính quyết định dừng lại trong lúc khó khăn đã cho tôi cơ hội khám phá ra một hướng đi mới, một phương pháp làm việc và sáng tạo không phụ thuộc vào điều kiện vật chất.
Và chính sự chuyển đổi này đã giúp tôi phát triển công việc, mở rộng tầm nhìn và cũng là cơ hội để tôi chinh phục những đỉnh cao mới mà tôi chưa bao giờ nghĩ đến.”**

“Sự linh hoạt không chỉ là thay đổi cách làm mà còn là sự chấp nhận những rủi ro, học hỏi từ những sai lầm, và tìm ra cách thích nghi với hoàn cảnh. Đó là cách tôi đã áp dụng bài học này trong cuộc sống và công việc của mình, từ một kế hoạch không thành công đến một hướng đi mới đầy tiềm năng.”

“Câu chuyện của nền kinh tế không chỉ được kể qua những con số và biểu đồ. Những người sống trong nó mới chính là người có thể kể ra câu chuyện chân thật nhất.
Một câu nói nổi tiếng từ Paul Krugman, một trong những nhà kinh tế học hàng đầu thế giới, đã chỉ ra rằng:
‘Chiến tranh thương mại không đơn thuần là vũ khí chống lại kẻ thù – nó là con dao hai lưỡi có thể cắt vào tay chính mình.’
Đây chính là một cảnh báo quan trọng về việc áp dụng các biện pháp thương mại như thuế quan mà không tính toán kỹ lưỡng những hậu quả lâu dài. Chính sách thuế quan mà Trump áp dụng đối với Trung Quốc trong cuộc chiến thương mại không chỉ ảnh hưởng đến các nền kinh tế lớn mà còn có hệ quả không nhỏ đối với chính những người lao động Mỹ – những người không phải lúc nào cũng có tiếng nói trong các quyết định chính trị này.”

“Cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc được bắt đầu với mục tiêu là bảo vệ lợi ích quốc gia, đặc biệt là trong ngành sản xuất. Nhưng ít ai nhận ra rằng, chiến tranh thương mại không phải là trận đánh chỉ diễn ra giữa hai bên mà là một vòng xoáy không hồi kết ảnh hưởng đến tất cả những ai tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.”

“Như lời của Krugman, chiến tranh thương mại thực sự có thể gây tổn hại cho cả hai bên. Trong khi chính quyền có thể tự hào về việc đưa ra các chính sách bảo vệ nền kinh tế, nhưng trên thực tế, chính những người lao động trong nước lại phải đối mặt với những hậu quả nặng nề nhất. Và đó là câu chuyện của những người dân thường, những người không có quyền quyết định nhưng lại phải gánh chịu tổn thất.”

“Những người như vậy, như các công nhân ở các nhà máy, hay các chủ doanh nghiệp nhỏ, mới là những người cảm nhận rõ nhất hệ quả của chính sách thuế quan. Khi các công ty phải đối mặt với chi phí cao hơn, họ sẽ bắt đầu cắt giảm sản xuất hoặc cắt giảm nhân công. Những người lao động không chỉ mất việc làm, mà còn phải đối mặt với tương lai mịt mờ, không có sự đảm bảo về sự ổn định trong công việc.”

“Có một công nhân từ nhà máy ở Ohio đã nói một cách đầy đau đớn:
‘Tôi không biết chính quyền đang cố gắng bảo vệ ai – nhưng tôi là người mất việc.’
Đây là lời nói thực tế từ những người chịu ảnh hưởng trực tiếp của chính sách thuế quan. Đối với họ, chiến tranh thương mại không phải là vấn đề lý thuyết hay tranh luận chính trị, mà là về việc họ sẽ làm gì khi mất đi nguồn thu nhập duy nhất của mình.”

“Có thể bạn sẽ hỏi: tại sao những công nhân này lại là những người chịu thiệt hại? Họ chỉ là một phần của chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu. Khi thuế quan được áp dụng, chi phí nhập khẩu hàng hóa, linh kiện tăng lên. Các công ty sản xuất buộc phải giảm chi phí bằng cách cắt giảm nhân công, thay thế bằng tự động hóa hoặc đơn giản là giảm quy mô sản xuất. Và những người lao động này chính là những người phải chịu hậu quả.”

“Lời nói của công nhân ấy phản ánh thực tế mà rất ít người trong chính quyền hay các nhà đầu tư có thể thấy rõ. Cuộc sống của những công nhân, những gia đình bình thường đang bị xáo trộn chỉ vì những quyết định chính trị ở xa.”

“Có một điều không thể phủ nhận trong những câu chuyện như thế này – đó là hệ quả lâu dài mà các chính sách thương mại mang lại. Trong khi một số ngành có thể hưởng lợi từ thuế quan, nhưng một lượng lớn người lao động lại bị đẩy vào tình cảnh khốn khó. Đó là những hậu quả không phải ai cũng có thể lường trước khi ra quyết định.”

“Hãy nhìn vào ngành thép Mỹ. Khi Trump quyết định áp thuế quan lên thép nhập khẩu, nhiều công ty trong nước được hưởng lợi, sản xuất thép trong nước tăng lên. Tuy nhiên, chính những công nhân trong các ngành sử dụng thép lại phải trả giá. Giá thép tăng, làm gia tăng chi phí cho ngành xây dựng, ô tô, và nhiều ngành công nghiệp khác. Cuối cùng, những công nhân trong các ngành này – những người không có quyền thay đổi chính sách – lại là những người bị ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.”

“Một chính sách thuế quan có thể thúc đẩy một số ngành, nhưng lại khiến những người lao động ở các ngành khác phải gánh chịu hậu quả nặng nề. Và đó là điều mà không phải ai trong chúng ta đều có thể nhìn thấy ngay lập tức.”

Khi một chính sách kinh tế được ban hành, nó không dừng lại trên giấy tờ – nó len lỏi vào từng chiếc túi hàng, từng mái nhà.
“Cú sốc cung” do thuế quan Trump gây ra không chỉ là chuyện quá khứ – nó là lời nhắc nhở rằng tương lai luôn có thể bị định hình bởi một quyết định hôm nay.

🧠 Bạn nghĩ sao về điều này?
💬 Hãy bình luận để chia sẻ góc nhìn của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn cũng sẽ thích

Back to top button