Trung Quốc có thể gây áp lực lên Việt Nam trong cuộc chiến thuế quan với Mỹ không?
Trung Quốc gây áp lực lên Việt Nam trong cuộc chiến thuế quan với Mỹ?
Việt Nam và Trung Quốc có mối quan hệ thương mại chặt chẽ, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố cạnh tranh và rủi ro. Khi cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc diễn ra, Việt Nam trở thành một điểm đến thay thế cho nhiều doanh nghiệp tìm cách giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Điều này có thể khiến Trung Quốc áp dụng các biện pháp gây áp lực lên Việt Nam để duy trì vị thế của mình trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Bài viết này sẽ phân tích các hình thức Trung Quốc có thể sử dụng để gây áp lực lên Việt Nam, hậu quả tiềm tàng và các giải pháp ứng phó.

Các cách Trung Quốc có thể gây áp lực lên Việt Nam
Thứ nhất: Kiểm soát xuất khẩu nguyên liệu quan trọng
- Trung Quốc là nhà cung cấp chính của nhiều nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp Việt Nam, bao gồm linh kiện điện tử, vải, hóa chất và nguyên liệu sản xuất nhựa.
- Nếu Trung Quốc áp dụng biện pháp hạn chế xuất khẩu các mặt hàng quan trọng này, Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sản xuất và xuất khẩu.
- Ví dụ: Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc khoảng 60% vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc. Nếu nguồn cung này bị cắt giảm, xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Mỹ và EU có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Thứ hai: Áp đặt rào cản thương mại
- Trung Quốc có thể sử dụng các biện pháp phi thuế quan như siết chặt kiểm tra chất lượng hàng hóa, kéo dài thời gian thông quan để gây khó khăn cho hàng xuất khẩu của Việt Nam.
- Năm 2019, Trung Quốc tăng cường kiểm tra chất lượng và truy xuất nguồn gốc đối với nông sản Việt Nam, khiến nhiều lô hàng bị ách tắc tại cửa khẩu.
- Nếu Trung Quốc áp dụng các biện pháp tương tự trong bối cảnh căng thẳng thương mại, ngành xuất khẩu nông sản của Việt Nam có thể bị ảnh hưởng nặng nề.
Thứ ba: Phá giá đồng Nhân dân tệ (CNY)
- Trung Quốc có thể phá giá đồng Nhân dân tệ để làm giảm giá trị hàng xuất khẩu, khiến hàng hóa của Việt Nam kém cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.
- Nếu tỷ giá VND/CNY bị mất cân bằng, doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc sẽ phải chịu chi phí cao hơn, làm tăng giá thành sản xuất.
- Năm 2015, Trung Quốc bất ngờ phá giá đồng Nhân dân tệ, gây xáo trộn lớn cho thị trường tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến các nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại với Trung Quốc.
Thứ tư: Thúc đẩy đầu tư cạnh tranh
- Trung Quốc có thể đầu tư mạnh vào các quốc gia khác trong khu vực như Campuchia, Myanmar và Indonesia để làm giảm lợi thế cạnh tranh của Việt Nam.
- Nếu các nước này nhận được dòng vốn đầu tư lớn từ Trung Quốc, Việt Nam có thể mất đi một phần thị phần xuất khẩu và cơ hội thu hút doanh nghiệp nước ngoài.
- Ví dụ: Các nhà sản xuất giày dép Trung Quốc đã bắt đầu chuyển dịch sang Campuchia để tránh thuế quan từ Mỹ, làm giảm lợi thế của Việt Nam trong ngành này.
Thứ năm: Tác động đến chuỗi cung ứng khu vực
- Trung Quốc có thể điều chỉnh chiến lược sản xuất và xuất khẩu để tác động đến chuỗi cung ứng mà Việt Nam đang tham gia.
- Nếu Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp hỗ trợ và giảm xuất khẩu linh kiện sang Việt Nam, nhiều ngành sản xuất trong nước có thể bị ảnh hưởng.
- Ví dụ: Ngành sản xuất điện thoại tại Việt Nam phụ thuộc nhiều vào linh kiện từ Trung Quốc. Nếu nguồn cung này bị hạn chế, hoạt động sản xuất của các công ty như Samsung, LG, và Apple có thể bị gián đoạn.
Hậu quả tiềm tàng đối với Việt Nam
Thứ nhất: Gián đoạn sản xuất và xuất khẩu
- Nhiều ngành công nghiệp của Việt Nam có thể đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu, làm giảm năng lực sản xuất và ảnh hưởng đến xuất khẩu.
- Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) như Samsung, Foxconn có thể xem xét chuyển một phần hoạt động sang các quốc gia khác nếu chuỗi cung ứng tại Việt Nam gặp trục trặc.
Thứ hai: Ảnh hưởng đến doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế và đối phó với biến động tỷ giá.
- Các doanh nghiệp nông sản và dệt may, vốn phụ thuộc nhiều vào thị trường Trung Quốc, có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng nếu bị siết chặt kiểm soát thương mại.
Thứ ba: Mất lợi thế cạnh tranh
- Nếu Trung Quốc hỗ trợ các nước khác phát triển chuỗi cung ứng thay thế, Việt Nam có thể mất đi vị trí trung tâm sản xuất trong khu vực.
- Các nhà đầu tư có thể cân nhắc chuyển dịch sang Indonesia, Ấn Độ hoặc Mexico nếu Việt Nam không duy trì được sự ổn định về nguồn cung và chi phí sản xuất.
Giải pháp ứng phó của Việt Nam
Thứ nhất: Đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu
- Việt Nam cần giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc bằng cách tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên liệu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, EU và các nước ASEAN.
- Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước để tự chủ hơn về nguồn cung nguyên liệu.
Thứ hai: Mở rộng thị trường xuất khẩu
- Tăng cường xuất khẩu sang các thị trường khác như EU, Mỹ, Nhật Bản để giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc.
- Tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA để mở rộng thị trường xuất khẩu.
Thứ ba: Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
- Đầu tư vào công nghệ, tự động hóa sản xuất để giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm Việt Nam.
- Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao khả năng thích ứng với biến động thị trường.
Thứ tư: Tăng cường hợp tác với các đối tác chiến lược
- Đẩy mạnh quan hệ thương mại với Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc để đảm bảo Việt Nam có sự hậu thuẫn trong cuộc chiến thương mại.
- Tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu để giảm rủi ro từ một thị trường duy nhất.
Kết luận
Trung Quốc có nhiều công cụ để gây áp lực lên Việt Nam trong cuộc chiến thương mại, bao gồm kiểm soát nguyên liệu, áp đặt rào cản thương mại và phá giá đồng Nhân dân tệ. Tuy nhiên, Việt Nam có thể giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong dài hạn, việc xây dựng một nền kinh tế tự chủ và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc sẽ giúp Việt Nam đối phó tốt hơn với những biến động của thương mại toàn cầu.